| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
legend
|
Phiên âm: /ˈledʒənd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Truyền thuyết; huyền thoại | Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/thể thao |
He is a football legend |
Anh ấy là huyền thoại bóng đá |
| 2 |
Từ:
legendary
|
Phiên âm: /ˈledʒəndri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Huyền thoại | Ngữ cảnh: Dùng mô tả danh tiếng |
A legendary performance amazed fans |
Màn trình diễn huyền thoại làm fan kinh ngạc |
| 3 |
Từ:
legendry
|
Phiên âm: /ˈledʒəndri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tập hợp truyền thuyết | Ngữ cảnh: Dùng trong văn học (hiếm) |
Medieval legendry survives |
Truyền thuyết thời trung cổ còn tồn tại |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||