Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

legend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ legend trong tiếng Anh

legend /ˈlɛdʒənd/
- adverb : huyền thoại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

legend: Huyền thoại; truyền thuyết

Legend là danh từ chỉ câu chuyện truyền thuyết hoặc người nổi tiếng được ngưỡng mộ.

  • The legend of the dragon is well-known in this region. (Truyền thuyết về con rồng nổi tiếng ở vùng này.)
  • He is a basketball legend. (Anh ấy là huyền thoại bóng rổ.)
  • Legends are passed down from generation to generation. (Truyền thuyết được truyền từ đời này sang đời khác.)

Bảng biến thể từ "legend"

1 legend
Phiên âm: /ˈledʒənd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Truyền thuyết; huyền thoại Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/thể thao

Ví dụ:

He is a football legend

Anh ấy là huyền thoại bóng đá

2 legendary
Phiên âm: /ˈledʒəndri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Huyền thoại Ngữ cảnh: Dùng mô tả danh tiếng

Ví dụ:

A legendary performance amazed fans

Màn trình diễn huyền thoại làm fan kinh ngạc

3 legendry
Phiên âm: /ˈledʒəndri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tập hợp truyền thuyết Ngữ cảnh: Dùng trong văn học (hiếm)

Ví dụ:

Medieval legendry survives

Truyền thuyết thời trung cổ còn tồn tại

Danh sách câu ví dụ:

The film is based on the legend of Robin Hood.

Bộ phim dựa trên truyền thuyết Robin Hood.

Ôn tập Lưu sổ

These are the heroes of Greek legend.

Đây là các anh hùng trong truyền thuyết Hy Lạp.

Ôn tập Lưu sổ

This is a jazz, screen, or sporting legend.

Đây là một huyền thoại nhạc jazz, màn ảnh hoặc thể thao.

Ôn tập Lưu sổ

She was a legend in her own lifetime.

Bà ấy đã là một huyền thoại ngay khi còn sống.

Ôn tập Lưu sổ

Many of golf's living legends were playing.

Nhiều huyền thoại sống của làng golf đã tham gia thi đấu.

Ôn tập Lưu sổ

He is a legend in the world of music.

Ông ấy là một huyền thoại trong thế giới âm nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

These are movie stars who become living legends.

Đây là những ngôi sao điện ảnh trở thành huyền thoại sống.

Ôn tập Lưu sổ

He told us the legend of the ghostly horseman.

Ông ấy kể cho chúng tôi truyền thuyết về kỵ sĩ ma.

Ôn tập Lưu sổ

The island has long been the subject of legend.

Hòn đảo từ lâu đã là chủ đề của các truyền thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

The legend of his supernatural origins lives on.

Truyền thuyết về nguồn gốc siêu nhiên của ông ấy vẫn còn tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ

The story is part of the ancient legend of King Arthur.

Câu chuyện này là một phần của truyền thuyết cổ về Vua Arthur.

Ôn tập Lưu sổ

The story of how she was rescued has already passed into legend.

Câu chuyện về việc cô ấy được giải cứu đã trở thành huyền thoại.

Ôn tập Lưu sổ

There have always been stories of human giants in Celtic legend and mythology.

Luôn có những câu chuyện về người khổng lồ trong truyền thuyết và thần thoại Celtic.

Ôn tập Lưu sổ

These are legends about the Vikings.

Đây là các truyền thuyết về người Viking.

Ôn tập Lưu sổ

These are the myths and legends of Mexico.

Đây là các thần thoại và truyền thuyết của Mexico.

Ôn tập Lưu sổ

Legend says that the forest is cursed.

Truyền thuyết kể rằng khu rừng bị nguyền rủa.

Ôn tập Lưu sổ