Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

legendary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ legendary trong tiếng Anh

legendary /ˈledʒəndri/
- Tính từ : Huyền thoại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "legendary"

1 legend
Phiên âm: /ˈledʒənd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Truyền thuyết; huyền thoại Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/thể thao

Ví dụ:

He is a football legend

Anh ấy là huyền thoại bóng đá

2 legendary
Phiên âm: /ˈledʒəndri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Huyền thoại Ngữ cảnh: Dùng mô tả danh tiếng

Ví dụ:

A legendary performance amazed fans

Màn trình diễn huyền thoại làm fan kinh ngạc

3 legendry
Phiên âm: /ˈledʒəndri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tập hợp truyền thuyết Ngữ cảnh: Dùng trong văn học (hiếm)

Ví dụ:

Medieval legendry survives

Truyền thuyết thời trung cổ còn tồn tại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!