| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
legacy
|
Phiên âm: /ˈleɡəsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Di sản; tài sản thừa kế | Ngữ cảnh: Dùng cho văn hóa/tài sản |
Ví dụ: He left a lasting legacy
Ông để lại một di sản lâu dài |
Ông để lại một di sản lâu dài |
| 2 |
2
legacies
|
Phiên âm: /ˈleɡəsiz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các di sản | Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử |
Ví dụ: Colonial legacies remain
Di sản thuộc địa vẫn còn |
Di sản thuộc địa vẫn còn |
| 3 |
3
legacy-based
|
Phiên âm: /ˈleɡəsi beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên di sản | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích |
Ví dụ: Legacy-based systems persist
Hệ thống dựa trên di sản vẫn tồn tại |
Hệ thống dựa trên di sản vẫn tồn tại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||