Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

legacies là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ legacies trong tiếng Anh

legacies /ˈleɡəsiz/
- Danh từ (số nhiều) : Các di sản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "legacies"

1 legacy
Phiên âm: /ˈleɡəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Di sản; tài sản thừa kế Ngữ cảnh: Dùng cho văn hóa/tài sản

Ví dụ:

He left a lasting legacy

Ông để lại một di sản lâu dài

2 legacies
Phiên âm: /ˈleɡəsiz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các di sản Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử

Ví dụ:

Colonial legacies remain

Di sản thuộc địa vẫn còn

3 legacy-based
Phiên âm: /ˈleɡəsi beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên di sản Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Legacy-based systems persist

Hệ thống dựa trên di sản vẫn tồn tại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!