Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

legacy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ legacy trong tiếng Anh

legacy /ˈlɛɡəsi/
- adverb : di sản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

legacy: Di sản

Legacy là danh từ chỉ tài sản, giá trị hoặc ảnh hưởng để lại từ quá khứ.

  • He left a lasting legacy in the field of science. (Ông ấy để lại một di sản lâu dài trong lĩnh vực khoa học.)
  • The building is part of the city’s cultural legacy. (Tòa nhà là một phần của di sản văn hóa thành phố.)
  • Her kindness is her greatest legacy. (Lòng tốt của cô ấy là di sản lớn nhất.)

Bảng biến thể từ "legacy"

1 legacy
Phiên âm: /ˈleɡəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Di sản; tài sản thừa kế Ngữ cảnh: Dùng cho văn hóa/tài sản

Ví dụ:

He left a lasting legacy

Ông để lại một di sản lâu dài

2 legacies
Phiên âm: /ˈleɡəsiz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các di sản Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử

Ví dụ:

Colonial legacies remain

Di sản thuộc địa vẫn còn

3 legacy-based
Phiên âm: /ˈleɡəsi beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên di sản Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Legacy-based systems persist

Hệ thống dựa trên di sản vẫn tồn tại

Danh sách câu ví dụ:

They each received a legacy of $5 000.

Mỗi người nhận được di sản trị giá 5000 đô la.

Ôn tập Lưu sổ

Future generations will be left with a legacy of pollution and destruction.

Các thế hệ tương lai sẽ để lại di sản của ô nhiễm và tàn phá.

Ôn tập Lưu sổ

The problems were made worse by the legacy of centuries of neglect.

Các vấn đề trở nên tồi tệ hơn do di sản của nhiều thế kỷ bị lãng quên.

Ôn tập Lưu sổ

She is the heir to a legacy of £1 million.

Bà là người thừa kế khối tài sản trị giá 1 triệu bảng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

She left her the money in a legacy.

Cô ấy để lại cho mình số tiền trong một di sản.

Ôn tập Lưu sổ

a legacy from my old teacher

một di sản từ người thầy cũ của tôi

Ôn tập Lưu sổ

His influence on younger musicians is perhaps his greatest legacy.

Ảnh hưởng của ông đối với các nhạc sĩ trẻ có lẽ là di sản lớn nhất của ông.

Ôn tập Lưu sổ

She said she would continue her father's legacy.

Cô nói rằng cô sẽ tiếp tục di sản của cha mình.

Ôn tập Lưu sổ

Such attitudes are a legacy from colonial times.

Những thái độ như vậy là một di sản từ thời thuộc địa.

Ôn tập Lưu sổ

a great legacy of technical innovation

một di sản tuyệt vời của đổi mới kỹ thuật

Ôn tập Lưu sổ

the enduring legacy bequeathed by the war years

di sản lâu dài để lại sau những năm chiến tranh

Ôn tập Lưu sổ

She said she would continue her father's legacy.

Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tiếp tục di sản của cha mình.

Ôn tập Lưu sổ

These problems have arisen as a result of historical legacies.

Những vấn đề này đã nảy sinh do hậu quả của các di sản lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ