Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

leftover là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ leftover trong tiếng Anh

leftover /ˈlɛftˌoʊvər/
- Danh từ/Tính từ : Đồ còn lại, thừa lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "leftover"

1 left
Phiên âm: /lɛft/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bên trái Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hướng hoặc vị trí về phía tay trái

Ví dụ:

Turn left at the next corner

Rẽ trái ở góc tiếp theo

2 left
Phiên âm: /lɛft/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bên trái, phía trái Ngữ cảnh: Dùng để nói về hướng hoặc vị trí

Ví dụ:

The library is on your left

Thư viện nằm bên tay trái của bạn

3 left
Phiên âm: /lɛft/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã rời đi Ngữ cảnh: Quá khứ của “leave”

Ví dụ:

He left the office at 6 pm

Anh ấy rời văn phòng lúc 6 giờ tối

4 left-hand
Phiên âm: /ˈlɛft hænd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về tay trái Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hướng hoặc vị trí bên trái

Ví dụ:

She writes with her left hand

Cô ấy viết bằng tay trái

5 leftover
Phiên âm: /ˈlɛftˌoʊvər/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Còn lại, phần thừa Ngữ cảnh: Dùng để nói về phần chưa sử dụng hoặc còn sót

Ví dụ:

There was some food left over after the party

Còn lại một ít đồ ăn sau buổi tiệc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!