Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

left-hand là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ left-hand trong tiếng Anh

left-hand /ˈlɛft hænd/
- Tính từ : Thuộc về tay trái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "left-hand"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: left
Phiên âm: /lɛft/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bên trái Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hướng hoặc vị trí về phía tay trái Turn left at the next corner
Rẽ trái ở góc tiếp theo
2 Từ: left
Phiên âm: /lɛft/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bên trái, phía trái Ngữ cảnh: Dùng để nói về hướng hoặc vị trí The library is on your left
Thư viện nằm bên tay trái của bạn
3 Từ: left
Phiên âm: /lɛft/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã rời đi Ngữ cảnh: Quá khứ của “leave” He left the office at 6 pm
Anh ấy rời văn phòng lúc 6 giờ tối
4 Từ: left-hand
Phiên âm: /ˈlɛft hænd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về tay trái Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hướng hoặc vị trí bên trái She writes with her left hand
Cô ấy viết bằng tay trái
5 Từ: leftover
Phiên âm: /ˈlɛftˌoʊvər/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Còn lại, phần thừa Ngữ cảnh: Dùng để nói về phần chưa sử dụng hoặc còn sót There was some food left over after the party
Còn lại một ít đồ ăn sau buổi tiệc

Từ đồng nghĩa "left-hand"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "left-hand"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!