Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lecturing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lecturing trong tiếng Anh

lecturing /ˈlɛktʃərɪŋ/
- Động từ (V-ing)/Danh từ : Việc giảng bài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lecturing"

1 lecture
Phiên âm: /ˈlɛktʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài giảng, buổi thuyết trình Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường học thuật hoặc hội thảo

Ví dụ:

The professor gave a lecture on climate change

Giáo sư đã giảng bài về biến đổi khí hậu

2 lecture
Phiên âm: /ˈlɛktʃər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giảng bài, thuyết trình Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó trình bày một chủ đề học thuật

Ví dụ:

She lectures on economics at the university

Cô ấy giảng môn kinh tế tại trường đại học

3 lecturer
Phiên âm: /ˈlɛktʃərər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giảng viên, người thuyết trình Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người dạy hoặc nói chuyện trong buổi học

Ví dụ:

The lecturer explained the theory clearly

Giảng viên đã giải thích lý thuyết một cách rõ ràng

4 lecturing
Phiên âm: /ˈlɛktʃərɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing)/Danh từ Nghĩa: Việc giảng bài Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động đang giảng dạy

Ví dụ:

He spends most of his time lecturing students

Anh ấy dành phần lớn thời gian để giảng bài cho sinh viên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!