| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lecture
|
Phiên âm: /ˈlɛktʃər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bài giảng, buổi thuyết trình | Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường học thuật hoặc hội thảo |
Ví dụ: The professor gave a lecture on climate change
Giáo sư đã giảng bài về biến đổi khí hậu |
Giáo sư đã giảng bài về biến đổi khí hậu |
| 2 |
2
lecture
|
Phiên âm: /ˈlɛktʃər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giảng bài, thuyết trình | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó trình bày một chủ đề học thuật |
Ví dụ: She lectures on economics at the university
Cô ấy giảng môn kinh tế tại trường đại học |
Cô ấy giảng môn kinh tế tại trường đại học |
| 3 |
3
lecturer
|
Phiên âm: /ˈlɛktʃərər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giảng viên, người thuyết trình | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người dạy hoặc nói chuyện trong buổi học |
Ví dụ: The lecturer explained the theory clearly
Giảng viên đã giải thích lý thuyết một cách rõ ràng |
Giảng viên đã giải thích lý thuyết một cách rõ ràng |
| 4 |
4
lecturing
|
Phiên âm: /ˈlɛktʃərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing)/Danh từ | Nghĩa: Việc giảng bài | Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động đang giảng dạy |
Ví dụ: He spends most of his time lecturing students
Anh ấy dành phần lớn thời gian để giảng bài cho sinh viên |
Anh ấy dành phần lớn thời gian để giảng bài cho sinh viên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||