Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

leapt là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ leapt trong tiếng Anh

leapt /lept/
- Động từ (quá khứ/V3) : Đã nhảy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "leapt"

1 leap
Phiên âm: /liːp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú nhảy; bước tiến Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

A leap in technology occurred

Có một bước tiến về công nghệ

2 leap
Phiên âm: /liːp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhảy vọt; nhảy qua Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển nhanh/bất ngờ

Ví dụ:

He leaped over the fence

Anh ấy nhảy qua hàng rào

3 leapt
Phiên âm: /lept/ Loại từ: Động từ (quá khứ/V3) Nghĩa: Đã nhảy Ngữ cảnh: Dùng cho thì quá khứ/hoàn thành

Ví dụ:

She leapt to conclusions

Cô ấy vội kết luận

4 leaping
Phiên âm: /ˈliːpɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang nhảy Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình

Ví dụ:

Prices are leaping upward

Giá cả đang tăng vọt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!