| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
leap
|
Phiên âm: /liːp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú nhảy; bước tiến | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: A leap in technology occurred
Có một bước tiến về công nghệ |
Có một bước tiến về công nghệ |
| 2 |
2
leap
|
Phiên âm: /liːp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhảy vọt; nhảy qua | Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển nhanh/bất ngờ |
Ví dụ: He leaped over the fence
Anh ấy nhảy qua hàng rào |
Anh ấy nhảy qua hàng rào |
| 3 |
3
leapt
|
Phiên âm: /lept/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/V3) | Nghĩa: Đã nhảy | Ngữ cảnh: Dùng cho thì quá khứ/hoàn thành |
Ví dụ: She leapt to conclusions
Cô ấy vội kết luận |
Cô ấy vội kết luận |
| 4 |
4
leaping
|
Phiên âm: /ˈliːpɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nhảy | Ngữ cảnh: Dùng mô tả quá trình |
Ví dụ: Prices are leaping upward
Giá cả đang tăng vọt |
Giá cả đang tăng vọt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||