Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

leading là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ leading trong tiếng Anh

leading /ˈliːdɪŋ/
- (adj) : lãnh đạo, dẫn đầu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

leading: Dẫn đầu

Leading mô tả điều gì đó quan trọng hoặc nổi bật, hoặc vị trí đứng đầu trong một lĩnh vực.

  • She is a leading expert in the field of artificial intelligence. (Cô ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
  • The company is leading the market in innovation. (Công ty đang dẫn đầu thị trường trong đổi mới sáng tạo.)
  • The leading cause of the disease is poor hygiene. (Nguyên nhân chính của căn bệnh là vệ sinh kém.)

Bảng biến thể từ "leading"

1 leading
Phiên âm: /ˈliːdɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dẫn đầu, hàng đầu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người, tổ chức, hay công ty ở vị trí tiên phong

Ví dụ:

She is a leading expert in her field

Cô ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình

2 lead
Phiên âm: /liːd/ Loại từ: Động từ gốc Nghĩa: Dẫn dắt, hướng dẫn Ngữ cảnh: Từ gốc tạo nên tính từ “leading”

Ví dụ:

The guide will lead the group through the forest

Hướng dẫn viên sẽ dẫn nhóm đi xuyên qua khu rừng

3 leadership
Phiên âm: /ˈliːdərʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Năng lực lãnh đạo Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kỹ năng điều hành, quản lý con người

Ví dụ:

His leadership qualities were impressive

Phẩm chất lãnh đạo của anh ấy rất ấn tượng

Danh sách câu ví dụ:

There were two doors leading off the central room.

Có hai cánh cửa dẫn ra từ phòng trung tâm.

Ôn tập Lưu sổ

Just where is all this leading us?

Tất cả chuyện này đang dẫn chúng ta đến đâu?

Ôn tập Lưu sổ

Several leading creatives are involved in the advertising campaign.

Một số nhà sáng tạo hàng đầu tham gia chiến dịch quảng cáo.

Ôn tập Lưu sổ

He played a leading role in solving the problem.

Anh ấy đóng vai trò chủ chốt trong việc giải quyết vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

His car was abreast of the leading car.

Xe của anh ấy chạy ngang với xe dẫn đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The Democratic candidate is still leading in the polls.

Ứng cử viên Đảng Dân chủ vẫn đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.

Ôn tập Lưu sổ

John is playing the leading role in this year's play.

John đóng vai chính trong vở kịch năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

The paper's leading article described the government as weak.

Bài xã luận chính của tờ báo mô tả chính phủ là yếu kém.

Ôn tập Lưu sổ

She's been leading throughout the race, but now it looks as if she's tiring.

Cô ấy dẫn đầu suốt cuộc đua, nhưng giờ có vẻ đang đuối sức.

Ôn tập Lưu sổ

With England leading 3-0, they are the likely winners.

Anh đang dẫn 3-0 và có khả năng thắng.

Ôn tập Lưu sổ

She gave a vibrant performance in the leading role in the school play.

Cô ấy thể hiện xuất sắc trong vai chính của vở kịch trường.

Ôn tập Lưu sổ

The army played a leading role in organizing the attempted coup.

Quân đội đóng vai trò chủ chốt trong việc tổ chức cuộc đảo chính.

Ôn tập Lưu sổ

The road leading to the farm was little more than a dirt track.

Con đường dẫn đến trang trại chỉ là đường đất.

Ôn tập Lưu sổ

Opposition demonstrators have erected barricades in roads leading to the parliament building.

Người biểu tình dựng rào chắn trên các con đường dẫn tới tòa nhà quốc hội.

Ôn tập Lưu sổ

This book surveys the events leading to the Civil War.

Cuốn sách khảo sát các sự kiện dẫn đến Nội chiến.

Ôn tập Lưu sổ

Above the treeline, take a grassy path leading steeply towards the summit.

Trên đường cây, đi theo lối cỏ dốc lên đỉnh.

Ôn tập Lưu sổ

A leading article in The Times accused the minister of lying.

Bài xã luận trên The Times cáo buộc bộ trưởng nói dối.

Ôn tập Lưu sổ

Many leading scientists do not consider that science can give absolutely reliable knowledge.

Nhiều nhà khoa học hàng đầu cho rằng khoa học không thể cung cấp tri thức hoàn toàn chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

A broad valley opened up leading to a high, flat plateau of cultivated land.

Một thung lũng rộng mở ra dẫn tới cao nguyên bằng phẳng đã được canh tác.

Ôn tập Lưu sổ

The leading man broke his leg in the middle of rehearsals.

Nam chính bị gãy chân giữa lúc tập luyện.

Ôn tập Lưu sổ

Many microwaves heat unevenly, leading to hot spots in the milk.

Nhiều lò vi sóng làm nóng không đều, gây ra điểm nóng trong sữa.

Ôn tập Lưu sổ

The police have reconstructed the chain of events leading to the murder.

Cảnh sát đã tái dựng chuỗi sự kiện dẫn đến vụ giết người.

Ôn tập Lưu sổ

Brooks was abreast of the leading runner for a few minutes but then fell behind.

Brooks chạy ngang với người dẫn đầu một lúc rồi tụt lại phía sau.

Ôn tập Lưu sổ

Breast cancer is the leading cause of death for American women in their forties.

Ung thư vú là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ Mỹ độ tuổi 40.

Ôn tập Lưu sổ

The company has consolidated its position as the country's leading gas supplier.

Công ty đã củng cố vị thế là nhà cung cấp khí đốt hàng đầu của quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

Your job as a supporting actor is to play up to the leading character.

Vai trò của bạn là diễn viên phụ, hỗ trợ làm nổi bật nhân vật chính.

Ôn tập Lưu sổ