| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
lawyer
|
Phiên âm: /ˈlɔːjər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Luật sư | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có chuyên môn về pháp lý, đại diện cho khách hàng trước tòa |
Ví dụ: The lawyer defended her client skillfully
Luật sư đã bào chữa cho thân chủ một cách khéo léo |
Luật sư đã bào chữa cho thân chủ một cách khéo léo |
| 2 |
2
law
|
Phiên âm: /lɔː/ | Loại từ: Danh từ gốc | Nghĩa: Luật, pháp luật | Ngữ cảnh: Từ gốc tạo nên nghề nghiệp “lawyer” |
Ví dụ: Studying law requires logical thinking
Học luật đòi hỏi tư duy logic |
Học luật đòi hỏi tư duy logic |
| 3 |
3
lawyering
|
Phiên âm: /ˈlɔːjərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nghề luật sư, hành nghề luật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công việc của luật sư |
Ví dụ: She retired after 30 years of lawyering
Cô ấy nghỉ hưu sau 30 năm hành nghề luật sư |
Cô ấy nghỉ hưu sau 30 năm hành nghề luật sư |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||