Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lawmaking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lawmaking trong tiếng Anh

lawmaking /ˈlɔːmeɪkɪŋ/
- Danh từ : Hoạt động lập pháp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "lawmaking"

1 law
Phiên âm: /lɔː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Luật pháp Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

The law protects citizens

Luật bảo vệ công dân

2 lawmaker
Phiên âm: /ˈlɔːmeɪkə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà lập pháp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Lawmakers debated the bill

Các nhà lập pháp tranh luận dự luật

3 lawmaking
Phiên âm: /ˈlɔːmeɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động lập pháp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Lawmaking takes time

Lập pháp cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!