Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

lawmaker là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ lawmaker trong tiếng Anh

lawmaker /ˈlɔːˌmeɪkə/
- adverb : người làm luật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

lawmaker: Nhà lập pháp

Lawmaker là danh từ chỉ người tham gia vào quá trình soạn thảo và thông qua luật pháp, thường là thành viên quốc hội hoặc cơ quan lập pháp.

  • The lawmakers debated the new bill. (Các nhà lập pháp tranh luận về dự luật mới.)
  • Lawmakers play a crucial role in shaping policy. (Các nhà lập pháp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách.)
  • The lawmaker proposed stricter regulations. (Nhà lập pháp đề xuất các quy định nghiêm ngặt hơn.)

Bảng biến thể từ "lawmaker"

1 law
Phiên âm: /lɔː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Luật pháp Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

The law protects citizens

Luật bảo vệ công dân

2 lawmaker
Phiên âm: /ˈlɔːmeɪkə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà lập pháp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Lawmakers debated the bill

Các nhà lập pháp tranh luận dự luật

3 lawmaking
Phiên âm: /ˈlɔːmeɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động lập pháp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Lawmaking takes time

Lập pháp cần thời gian

Danh sách câu ví dụ:

State lawmakers have been arguing over the new healthcare reform bill for months.

Các nhà lập pháp tiểu bang đã tranh cãi về dự luật cải cách chăm sóc sức khỏe mới trong nhiều tháng.

Ôn tập Lưu sổ