| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
largely
|
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Phần lớn, chủ yếu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó đúng trong đa số trường hợp hoặc ở mức độ cao |
Ví dụ: The success was largely due to teamwork
Thành công phần lớn là nhờ làm việc nhóm |
Thành công phần lớn là nhờ làm việc nhóm |
| 2 |
2
larger
|
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒər/ | Loại từ: Tính từ so sánh hơn (từ gốc “large”) | Nghĩa: Lớn hơn | Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh kích thước hoặc mức độ |
Ví dụ: Our new office is larger than the old one
Văn phòng mới của chúng tôi lớn hơn văn phòng cũ |
Văn phòng mới của chúng tôi lớn hơn văn phòng cũ |
| 3 |
3
large-scale
|
Phiên âm: /ˈlɑːrdʒ skeɪl/ | Loại từ: Tính từ ghép | Nghĩa: Quy mô lớn | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hoạt động hoặc sự kiện có phạm vi rộng |
Ví dụ: The company is planning a large-scale expansion
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng quy mô lớn |
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng quy mô lớn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||