| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ladder
|
Phiên âm: /ˈlædə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái thang | Ngữ cảnh: Dùng để leo trèo |
Ví dụ: He climbed the ladder
Anh ấy leo lên thang |
Anh ấy leo lên thang |
| 2 |
2
ladder
|
Phiên âm: /ˈlædə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Leo lên (thang) | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/nghề nghiệp |
Ví dụ: She laddered her career quickly
Cô ấy thăng tiến nhanh |
Cô ấy thăng tiến nhanh |
| 3 |
3
laddered
|
Phiên âm: /ˈlædə(r)d/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có bậc thang | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cấu trúc |
Ví dụ: A laddered structure collapsed
Cấu trúc có bậc thang bị sập |
Cấu trúc có bậc thang bị sập |
| 4 |
4
ladder-like
|
Phiên âm: /ˈlædə(r) laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống hình thang | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: A ladder-like pattern appeared
Một hoa văn giống hình thang xuất hiện |
Một hoa văn giống hình thang xuất hiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||