Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

labelled là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ labelled trong tiếng Anh

labelled /ˈleɪbəld/
- Tính từ/Động từ (V-ed) : Được dán nhãn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "labelled"

1 label
Phiên âm: /ˈleɪbəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhãn, mác Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tờ giấy hoặc thông tin gắn trên sản phẩm

Ví dụ:

Check the label for washing instructions

Kiểm tra nhãn để biết hướng dẫn giặt

2 label
Phiên âm: /ˈleɪbəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dán nhãn, gắn nhãn Ngữ cảnh: Dùng khi hành động gắn hoặc ghi tên, phân loại

Ví dụ:

The teacher labeled each folder with a student’s name

Giáo viên đã dán nhãn từng tập hồ sơ bằng tên học sinh

3 labelled
Phiên âm: /ˈleɪbəld/ Loại từ: Tính từ/Động từ (V-ed) Nghĩa: Được dán nhãn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ gì đó có nhãn

Ví dụ:

The boxes were clearly labelled for shipping

Các thùng hàng đã được dán nhãn rõ ràng để vận chuyển

4 labelling
Phiên âm: /ˈleɪbəlɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing)/Danh từ Nghĩa: Việc dán nhãn, ghi nhãn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động gắn nhãn hoặc phân loại

Ví dụ:

Food labelling helps consumers make informed choices

Việc dán nhãn thực phẩm giúp người tiêu dùng chọn lựa thông minh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!