Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

kneel là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ kneel trong tiếng Anh

kneel /niːl/
- adverb : quỳ xuống

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

kneel: Quỳ gối

Kneel là động từ nghĩa là hạ một hoặc cả hai đầu gối xuống đất.

  • They knelt to pray. (Họ quỳ xuống để cầu nguyện.)
  • He knelt beside the injured man. (Anh ấy quỳ xuống bên cạnh người bị thương.)
  • Please kneel on the cushion. (Xin hãy quỳ trên tấm đệm.)

Bảng biến thể từ "kneel"

1 knee
Phiên âm: /niː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đầu gối Ngữ cảnh: Khớp nối giữa đùi và cẳng chân

Ví dụ:

He hurt his knee while running

Anh ấy bị thương đầu gối khi chạy

2 knees
Phiên âm: /niːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Hai đầu gối Ngữ cảnh: Dùng khi nói về cả hai chân

Ví dụ:

She was on her knees cleaning the floor

Cô ấy quỳ gối lau sàn

3 kneel
Phiên âm: /niːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quỳ gối Ngữ cảnh: Hành động hạ người xuống đầu gối

Ví dụ:

They knelt to pray

Họ quỳ gối để cầu nguyện

4 knelt
Phiên âm: /nelt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã quỳ Ngữ cảnh: Dạng quá khứ của “kneel”

Ví dụ:

He knelt beside the bed

Anh ấy quỳ bên cạnh giường

5 kneecap
Phiên âm: /ˈniːkæp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xương bánh chè Ngữ cảnh: Phần xương phía trước đầu gối

Ví dụ:

He injured his kneecap during the game

Anh ấy bị chấn thương xương bánh chè trong trận đấu

6 knee-high
Phiên âm: /ˈniː haɪ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cao tới đầu gối Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả độ cao hoặc chiều dài

Ví dụ:

The grass was knee-high

Cỏ mọc cao tới đầu gối

Danh sách câu ví dụ:

a kneeling figure

một nhân vật đang quỳ

Ôn tập Lưu sổ

People sometimes kneel to pray.

Người ta đôi khi quỳ gối để cầu nguyện.

Ôn tập Lưu sổ

The people knelt down and prayed.

Người dân quỳ xuống và cầu nguyện.

Ôn tập Lưu sổ

We knelt on the floor.

Chúng tôi quỳ trên sàn nhà.

Ôn tập Lưu sổ

He knelt and prayed for guidance.

Ông quỳ gối và cầu nguyện để được hướng dẫn.

Ôn tập Lưu sổ