killer: Kẻ giết người
Killer là danh từ chỉ người hoặc vật gây ra cái chết; cũng dùng ẩn dụ cho thứ rất khó khăn hoặc mạnh mẽ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
killer
|
Phiên âm: /ˈkɪlə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người/vật) | Nghĩa: Kẻ giết người; thứ gây chết | Ngữ cảnh: Dùng trong tội phạm/ẩn dụ |
Ví dụ: The killer was arrested
Kẻ giết người bị bắt |
Kẻ giết người bị bắt |
| 2 |
2
killing
|
Phiên âm: /ˈkɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vụ giết chóc | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí |
Ví dụ: The killing shocked the town
Vụ giết người gây sốc thị trấn |
Vụ giết người gây sốc thị trấn |
| 3 |
3
kill
|
Phiên âm: /kɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giết; tiêu diệt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: Smoking kills
Hút thuốc giết người |
Hút thuốc giết người |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
This is an electric insect killer.
Đây là máy diệt côn trùng bằng điện. |
Đây là máy diệt côn trùng bằng điện. | |
| 2 |
The exam was a real killer.
Bài thi đó thật sự rất khó. |
Bài thi đó thật sự rất khó. | |
| 3 |
The new movie is a killer.
Bộ phim mới thật xuất sắc. |
Bộ phim mới thật xuất sắc. | |
| 4 |
High blood pressure is known as a silent killer.
Huyết áp cao được biết đến là kẻ giết người thầm lặng. |
Huyết áp cao được biết đến là kẻ giết người thầm lặng. | |
| 5 |
In the 19th century, cholera was one of Britain's deadliest killers.
Vào thế kỷ 19, bệnh tả là một trong những căn bệnh gây chết người nhiều nhất ở Anh. |
Vào thế kỷ 19, bệnh tả là một trong những căn bệnh gây chết người nhiều nhất ở Anh. | |
| 6 |
He is a cold-blooded killer.
Hắn là một kẻ giết người máu lạnh. |
Hắn là một kẻ giết người máu lạnh. | |
| 7 |
The killer wave struck a tiny atoll in the Maldives.
Con sóng chết chóc ập vào một đảo san hô nhỏ ở Maldives. |
Con sóng chết chóc ập vào một đảo san hô nhỏ ở Maldives. | |
| 8 |
Morgan delivered the killer blow soon after half-time.
Morgan tung đòn quyết định ngay sau giờ nghỉ giữa trận. |
Morgan tung đòn quyết định ngay sau giờ nghỉ giữa trận. |