Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

kill là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ kill trong tiếng Anh

kill /kɪl/
- (v) : giết, tiêu diệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

kill: Giết

Kill là hành động làm chết một sinh vật hoặc phá hủy hoàn toàn điều gì đó.

  • The hunter killed a deer during his trip in the forest. (Thợ săn đã giết một con hươu trong chuyến đi của mình ở rừng.)
  • He killed the time by reading a book while waiting. (Anh ấy giết thời gian bằng cách đọc sách khi chờ đợi.)
  • They tried to kill the virus with medicine. (Họ cố gắng tiêu diệt virus bằng thuốc.)

Bảng biến thể từ "kill"

1 killer
Phiên âm: /ˈkɪlə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người/vật) Nghĩa: Kẻ giết người; thứ gây chết Ngữ cảnh: Dùng trong tội phạm/ẩn dụ

Ví dụ:

The killer was arrested

Kẻ giết người bị bắt

2 killing
Phiên âm: /ˈkɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vụ giết chóc Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

The killing shocked the town

Vụ giết người gây sốc thị trấn

3 kill
Phiên âm: /kɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giết; tiêu diệt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Smoking kills

Hút thuốc giết người

Danh sách câu ví dụ:

That which does not kill us makes us stronger.

Cái gì không giết được chúng ta sẽ làm chúng ta mạnh mẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Many ants kill the horse.

Nhiều con kiến giết con ngựa.

Ôn tập Lưu sổ

Work will not kill a man but worry will.

Công việc không giết chết một người, nhưng lo lắng thì có.

Ôn tập Lưu sổ

Dogs that run after many hares kill none.

Những con chó đuổi theo nhiều con thỏ sẽ không bắt được con nào.

Ôn tập Lưu sổ

Thou shalt not kill.

Ngươi không được giết.

Ôn tập Lưu sổ

Chlorine is added to the water to kill bacteria.

Clorine được thêm vào nước để giết vi khuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

The police rarely shoot to kill.

Cảnh sát hiếm khi bắn để giết.

Ôn tập Lưu sổ

Is it ever right to kill?

Liệu có bao giờ giết người là đúng không?

Ôn tập Lưu sổ

What does not kill you makes you stronger.

Cái gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

I bought a spray to kill the weeds.

Tôi đã mua một bình xịt để diệt cỏ dại.

Ôn tập Lưu sổ

What doesn't kill you makes you stronger.

Cái gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Why do you want to kill me?

Tại sao bạn muốn giết tôi?

Ôn tập Lưu sổ

Put disinfectant down the toilet to kill any germs.

Đổ chất khử trùng vào toilet để diệt vi khuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

Excessive tiredness while driving can kill.

Mệt mỏi quá mức khi lái xe có thể gây chết người.

Ôn tập Lưu sổ

You will kill the child with indulgence.

Bạn sẽ hại đứa trẻ bằng sự nuông chiều.

Ôn tập Lưu sổ

What doesn't kill me makes me stronger.

Cái gì không giết được tôi sẽ làm tôi mạnh mẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

No one believed he would actually kill himself.

Không ai tin rằng anh ấy thực sự sẽ tự sát.

Ôn tập Lưu sổ

She tried to kill herself by slashing her wrists.

Cô ấy đã cố gắng tự sát bằng cách cắt tay.

Ôn tập Lưu sổ

Frost can kill off a young plant.

Sương giá có thể giết chết một cây non.

Ôn tập Lưu sổ

Work won't kill but worry will.

Công việc không giết người, nhưng lo lắng thì có.

Ôn tập Lưu sổ

Gluttony kills more than the sword.

Tham ăn giết người nhiều hơn cả kiếm.

Ôn tập Lưu sổ

Chlorine is widely used to kill germs.

Clorine được sử dụng rộng rãi để tiêu diệt vi khuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

Cigarettes kill over a hundred thousand Britons every year.

Thuốc lá giết chết hơn một trăm nghìn người Anh mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

You can kill two birds with one stone.

Bạn có thể giết hai con chim bằng một viên đá.

Ôn tập Lưu sổ

He that dallies with enemy gives him leave to kill him.

Kẻ chơi đùa với kẻ thù sẽ cho phép nó giết mình.

Ôn tập Lưu sổ

The crash of the whole solar and stellar systems could only kill you once.

Sự sụp đổ của cả hệ mặt trời và các hệ sao chỉ có thể giết bạn một lần.

Ôn tập Lưu sổ

Cancer kills thousands of people every year.

Ung thư giết chết hàng nghìn người mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

Tiredness while driving can kill.

Mệt mỏi khi lái xe có thể gây chết người.

Ôn tập Lưu sổ

Dozens of civilians were killed or injured in the attack.

Hàng chục thường dân đã thiệt mạng hoặc bị thương trong vụ tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

She was nearly killed by a car bomb.

Cô ấy suýt bị giết bởi một quả bom xe.

Ôn tập Lưu sổ

Both members of the crew were killed instantly when the missile hit their aircraft.

Cả hai thành viên phi hành đoàn đều thiệt mạng ngay lập tức khi tên lửa bắn trúng máy bay của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Three soldiers were killed in action yesterday.

Ba binh sĩ đã tử trận ngày hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

She tried to kill me!

Cô ấy đã cố giết tôi!

Ôn tập Lưu sổ

The terrorists threatened to kill the hostages.

Những kẻ khủng bố đe dọa giết con tin.

Ôn tập Lưu sổ

I bought a spray to kill the weeds.

Tôi đã mua một bình xịt để diệt cỏ dại.

Ôn tập Lưu sổ

My mother will kill me when she finds out.

Mẹ tôi sẽ giết tôi mất khi bà biết chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

He tried to kill himself with sleeping pills.

Anh ấy đã cố tự tử bằng thuốc ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

Don't kill yourself trying to get the work done by tomorrow. It can wait.

Đừng cố quá sức để hoàn thành công việc trước ngày mai. Việc đó có thể chờ.

Ôn tập Lưu sổ

They tried to kill the rumour quickly.

Họ cố dập tắt tin đồn thật nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

She claims that social media kills relationships.

Cô ấy cho rằng mạng xã hội hủy hoại các mối quan hệ.

Ôn tập Lưu sổ

The defeat last night killed the team's chances of qualifying.

Thất bại tối qua đã dập tắt cơ hội vượt qua vòng loại của đội.

Ôn tập Lưu sổ

She killed the engine and climbed out.

Cô ấy tắt máy xe rồi bước ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The only way to kill the process is to reboot the computer.

Cách duy nhất để dừng tiến trình đó là khởi động lại máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

My feet are killing me.

Chân tôi đau muốn chết.

Ôn tập Lưu sổ

Stop it! You're killing me!

Dừng lại đi! Bạn làm tôi cười chết mất! (hoặc: bạn làm tôi chịu không nổi)

Ôn tập Lưu sổ

I don’t know what I’ve done to upset him, but if looks could kill

Tôi không biết mình đã làm gì khiến anh ấy giận, nhưng nếu ánh mắt có thể giết người thì…

Ôn tập Lưu sổ

She always kills it on stage.

Cô ấy luôn biểu diễn cực đỉnh trên sân khấu.

Ôn tập Lưu sổ

The team has been killing it on the pitch this season!

Đội bóng đang chơi cực hay trên sân mùa này!

Ôn tập Lưu sổ

We killed time playing cards.

Chúng tôi giết thời gian bằng cách chơi bài.

Ôn tập Lưu sổ

He was killing himself laughing.

Anh ấy cười nghiêng ngả.

Ôn tập Lưu sổ

Three people were killed in the crash.

Ba người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

He admitted killing her but said it was unintentional.

Anh ấy thừa nhận đã giết cô ấy nhưng nói rằng đó là ngoài ý muốn.

Ôn tập Lưu sổ

The animals are killed quickly and humanely.

Những con vật được giết nhanh chóng và nhân đạo.

Ôn tập Lưu sổ

As a young boy, he accidentally killed his brother.

Khi còn nhỏ, anh ấy đã vô tình giết chết anh trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

The inquest concluded that he was unlawfully killed.

Cuộc điều tra kết luận rằng anh ấy đã bị giết trái pháp luật.

Ôn tập Lưu sổ

The poison was slowly killing her.

Chất độc đang từ từ giết chết cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The terrorists had shown their willingness to kill indiscriminately.

Những kẻ khủng bố đã cho thấy chúng sẵn sàng giết người bừa bãi.

Ôn tập Lưu sổ

They plotted to kill the dictator.

Họ âm mưu giết nhà độc tài.

Ôn tập Lưu sổ

I nearly killed myself carrying that suitcase all the way here.

Tôi gần như kiệt sức vì xách cái vali đó suốt quãng đường tới đây.

Ôn tập Lưu sổ

Don't kill yourself trying to get the work done by tomorrow. It can wait.

Đừng tự giết mình khi cố gắng hoàn thành công việc vào ngày mai. Nó có thể đợi được.

Ôn tập Lưu sổ

The defeat last night killed the team's chances of qualifying.

Trận thua đêm qua đã giết chết cơ hội vượt qua vòng loại của đội.

Ôn tập Lưu sổ

Stop it! You're killing me!

Dừng lại! Bạn đang giết chết tôi!

Ôn tập Lưu sổ