Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

keyhole là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ keyhole trong tiếng Anh

keyhole /ˈkiːhoʊl/
- Danh từ : Lỗ khóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "keyhole"

1 key
Phiên âm: /kiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chìa khóa Ngữ cảnh: Vật dùng để mở khóa hoặc biểu tượng cho việc mở ra điều gì đó

Ví dụ:

I can’t find my car key

Tôi không tìm thấy chìa khóa xe của mình

2 key
Phiên âm: /kiː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng, chủ chốt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả yếu tố hoặc người có vai trò quan trọng

Ví dụ:

Education is the key factor to success

Giáo dục là yếu tố then chốt để thành công

3 keyboard
Phiên âm: /ˈkiːbɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bàn phím Ngữ cảnh: Thiết bị gồm các phím dùng để nhập dữ liệu

Ví dụ:

My computer keyboard is broken

Bàn phím máy tính của tôi bị hỏng

4 keystone
Phiên âm: /ˈkiːstoʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Yếu tố nền tảng, viên đá góc Ngữ cảnh: Dùng khi nói về điều giữ vai trò quan trọng trong hệ thống

Ví dụ:

Trust is the keystone of good relationships

Niềm tin là nền tảng của mối quan hệ tốt

5 keyword
Phiên âm: /ˈkiːwɜːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Từ khóa Ngữ cảnh: Từ quan trọng nhất trong câu hoặc bài viết

Ví dụ:

“Love” is the keyword in this poem

“Tình yêu” là từ khóa trong bài thơ này

6 keyhole
Phiên âm: /ˈkiːhoʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗ khóa Ngữ cảnh: Phần để cắm chìa khóa vào ổ

Ví dụ:

He peeped through the keyhole

Anh ta nhìn trộm qua lỗ khóa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!