Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

keyboard là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ keyboard trong tiếng Anh

keyboard /ˈkiːbɔːd/
- (n) : bàn phím

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

keyboard: Bàn phím

Keyboard là bộ phận của máy tính, điện thoại hoặc thiết bị điện tử khác, được sử dụng để nhập dữ liệu.

  • He typed the report using the keyboard. (Anh ấy gõ báo cáo bằng bàn phím.)
  • The keyboard has all the keys for typing letters and numbers. (Bàn phím có tất cả các phím để gõ chữ và số.)
  • She spilled water on the keyboard and it stopped working. (Cô ấy làm đổ nước lên bàn phím và nó không còn hoạt động.)

Bảng biến thể từ "keyboard"

1 key
Phiên âm: /kiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chìa khóa Ngữ cảnh: Vật dùng để mở khóa hoặc biểu tượng cho việc mở ra điều gì đó

Ví dụ:

I can’t find my car key

Tôi không tìm thấy chìa khóa xe của mình

2 key
Phiên âm: /kiː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng, chủ chốt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả yếu tố hoặc người có vai trò quan trọng

Ví dụ:

Education is the key factor to success

Giáo dục là yếu tố then chốt để thành công

3 keyboard
Phiên âm: /ˈkiːbɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bàn phím Ngữ cảnh: Thiết bị gồm các phím dùng để nhập dữ liệu

Ví dụ:

My computer keyboard is broken

Bàn phím máy tính của tôi bị hỏng

4 keystone
Phiên âm: /ˈkiːstoʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Yếu tố nền tảng, viên đá góc Ngữ cảnh: Dùng khi nói về điều giữ vai trò quan trọng trong hệ thống

Ví dụ:

Trust is the keystone of good relationships

Niềm tin là nền tảng của mối quan hệ tốt

5 keyword
Phiên âm: /ˈkiːwɜːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Từ khóa Ngữ cảnh: Từ quan trọng nhất trong câu hoặc bài viết

Ví dụ:

“Love” is the keyword in this poem

“Tình yêu” là từ khóa trong bài thơ này

6 keyhole
Phiên âm: /ˈkiːhoʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lỗ khóa Ngữ cảnh: Phần để cắm chìa khóa vào ổ

Ví dụ:

He peeped through the keyhole

Anh ta nhìn trộm qua lỗ khóa

Danh sách câu ví dụ:

I was expected to familiarize myself with the keyboard.

Tôi được yêu cầu làm quen với bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

He studied the keyboard carefully, one finger poised.

Anh ấy nghiên cứu bàn phím cẩn thận, một ngón tay sẵn sàng.

Ôn tập Lưu sổ

The machine is operated through the keyboard.

Cỗ máy được điều khiển qua bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

The program locks the keyboard until a password is given.

Chương trình khóa bàn phím cho đến khi nhập mật khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

Treat your keyboard with care and it should last for years.

Hãy đối xử với bàn phím của bạn cẩn thận và nó sẽ bền lâu.

Ôn tập Lưu sổ

He tapped out a few words on the keyboard.

Anh ấy gõ vài từ trên bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

I bought a keyboard in the supermarket yesterday.

Hôm qua tôi đã mua một bàn phím ở siêu thị.

Ôn tập Lưu sổ

He played the song on his keyboard.

Anh ấy chơi bài hát trên bàn phím của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The keyboard has a black plastic casing.

Bàn phím có vỏ nhựa màu đen.

Ôn tập Lưu sổ

He began pounding the keyboard of his computer.

Anh ấy bắt đầu đập mạnh lên bàn phím của máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

Finish off by cleaning the monitor and the keyboard.

Kết thúc bằng cách làm sạch màn hình và bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

She tapped away at her keyboard.

Cô ấy gõ vào bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

He hammered out "NO" on the keyboard.

Anh ấy gõ mạnh chữ "NO" trên bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

A bad keyboard can make life unnecessarily difficult.

Một bàn phím kém có thể làm cuộc sống trở nên khó khăn không cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

The keyboard was fitted with a non-standard plug.

Bàn phím được trang bị một phích cắm không chuẩn.

Ôn tập Lưu sổ

Ed Duke was at the keyboard.

Ed Duke đang chơi đàn keyboard.

Ôn tập Lưu sổ

The recording features Herbie Hancock on keyboard.

Bản thu âm có Herbie Hancock chơi đàn keyboard.

Ôn tập Lưu sổ

Matchless virtuosity at the keyboard.

Tài năng không ai sánh kịp trên bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

Tanya's hands rippled over the keyboard.

Tay của Tanya lướt qua bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

We admired her sure touch at the keyboard.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự điêu luyện của cô ấy trên bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

Messaging allows real-time communication by keyboard with up to five people at any one time.

Nhắn tin cho phép giao tiếp thời gian thực qua bàn phím với tối đa năm người cùng lúc.

Ôn tập Lưu sổ

The keyboard plugs in at the back of the computer.

Bàn phím cắm vào phía sau máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

It has a stylus-operated on-screen keyboard that takes great skill to master.

Nó có một bàn phím màn hình cảm ứng điều khiển bằng bút stylus, đòi hỏi kỹ năng lớn để thành thạo.

Ôn tập Lưu sổ

Where's the percentage sign on this keyboard?

Biểu tượng phần trăm ở đâu trên bàn phím này?

Ôn tập Lưu sổ

Theresa found him slumped over the keyboard.

Theresa thấy anh ta ngồi gục xuống bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

The score was written to be played on a keyboard instrument.

Bản nhạc được viết để chơi trên một nhạc cụ bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

Using the mouse is quicker than typing it on the keyboard.

Dùng chuột nhanh hơn là gõ trên bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

The program locks the keyboard until a password is given.

Chương trình khóa bàn phím cho đến khi nhập mật khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

Keyboard shortcuts can save time.

Các phím tắt bàn phím có thể tiết kiệm thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

He bought a piano keyboard.

Anh ấy mua một cây đàn phím điện.

Ôn tập Lưu sổ

She plays keyboard and guitar.

Cô ấy chơi đàn phím và guitar.

Ôn tập Lưu sổ

The recording features Herbie Hancock on keyboard.

Bản thu âm có Herbie Hancock chơi đàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

She sat down at the keyboard and started to play.

Cô ấy ngồi xuống trước đàn phím và bắt đầu chơi.

Ôn tập Lưu sổ

Arianne was tapping away at her keyboard.

Arianne đang gõ liên tục trên bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

Filled with inspiration, he started pounding his keyboard.

Tràn đầy cảm hứng, anh ấy bắt đầu gõ mạnh trên bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ

Using the mouse is quicker than typing it on the keyboard.

Dùng chuột nhanh hơn nhập bằng bàn phím.

Ôn tập Lưu sổ