Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

keeping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ keeping trong tiếng Anh

keeping /ˈkiːpɪŋ/
- Danh động từ : Việc giữ, sự duy trì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "keeping"

1 keep
Phiên âm: /kiːp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giữ, duy trì Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc giữ nguyên trạng thái hoặc bảo quản

Ví dụ:

Keep the door closed, please

Làm ơn giữ cửa đóng lại

2 kept
Phiên âm: /kept/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã giữ, đã duy trì Ngữ cảnh: Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “keep”

Ví dụ:

He kept his promise

Anh ấy đã giữ lời hứa

3 keeping
Phiên âm: /ˈkiːpɪŋ/ Loại từ: Danh động từ Nghĩa: Việc giữ, sự duy trì Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động đang tiếp diễn

Ví dụ:

Keeping the room clean is important

Việc giữ phòng sạch rất quan trọng

4 keeper
Phiên âm: /ˈkiːpər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người giữ, người trông coi Ngữ cảnh: Dùng cho người có trách nhiệm bảo vệ hoặc quản lý thứ gì đó

Ví dụ:

The zoo keeper feeds the animals

Người trông vườn thú cho thú ăn

5 upkeep
Phiên âm: /ˈʌpkiːp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bảo trì, chi phí duy trì Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc giữ gìn, chăm sóc tài sản

Ví dụ:

The upkeep of the house is expensive

Chi phí bảo trì ngôi nhà rất tốn kém

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!