Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

just là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ just trong tiếng Anh

just /dʒʌst/
- (adv) : đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

just: Vừa, chỉ

Just có thể mô tả điều gì đó xảy ra gần đây, hoặc chỉ một cách chính xác.

  • She just finished her homework. (Cô ấy vừa hoàn thành bài tập về nhà.)
  • The answer is just right. (Câu trả lời chính xác.)
  • It’s just a matter of time before the new product is released. (Chỉ là vấn đề thời gian trước khi sản phẩm mới được ra mắt.)

Bảng biến thể từ "just"

1 justice
Phiên âm: /ˈdʒʌstɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công lý, sự công bằng Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự công bằng trong xã hội hoặc pháp luật

Ví dụ:

Everyone deserves justice

Ai cũng xứng đáng được đối xử công bằng

2 just
Phiên âm: /dʒʌst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Công bằng, chính đáng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hợp lý hoặc đạo đức

Ví dụ:

He’s a just and honest man

Anh ấy là người công bằng và trung thực

3 justify
Phiên âm: /ˈdʒʌstɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biện minh, chứng minh là đúng Ngữ cảnh: Dùng khi cần giải thích lý do hợp lý cho hành động hoặc quyết định

Ví dụ:

He tried to justify his mistake

Anh ấy cố gắng biện minh cho sai lầm của mình

4 justification
Phiên âm: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự biện minh, lý do chính đáng Ngữ cảnh: Dùng khi nói về lời giải thích hợp lý cho hành động

Ví dụ:

There’s no justification for his behavior

Không có lý do nào biện minh cho hành vi của anh ta

5 justifiable
Phiên âm: /ˈdʒʌstɪfaɪəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể biện minh, hợp lý Ngữ cảnh: Dùng khi hành động có lý do chính đáng

Ví dụ:

The decision was justifiable in that situation

Quyết định đó là hợp lý trong hoàn cảnh đó

6 justified
Phiên âm: /ˈdʒʌstɪfaɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được biện minh, hợp lý Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đã được chứng minh là đúng đắn

Ví dụ:

Her fears were fully justified

Nỗi sợ của cô ấy hoàn toàn có lý do

Danh sách câu ví dụ:

The man who has just walked out is Tom.

Người đàn ông vừa mới đi ra là Tom.

Ôn tập Lưu sổ

His guitar solos are just unbelievable.

Những đoạn solo guitar của anh ấy thật khó tin.

Ôn tập Lưu sổ

This is just between you and me.

Cái này chỉ giữa bạn và tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He got away just before the enemy came.

Anh ấy đã chạy thoát ngay trước khi kẻ thù đến.

Ôn tập Lưu sổ

Time orbit we just one solitude of the subway.

Thời gian quay vòng chúng ta chỉ một sự cô đơn của tàu điện ngầm.

Ôn tập Lưu sổ

I just get a repeat prescription every week.

Tôi chỉ lấy đơn thuốc tái kê mỗi tuần.

Ôn tập Lưu sổ

Men alleged oath, but is a beautiful lies just.

Nam giới tuyên thệ, nhưng đó chỉ là những lời dối trá đẹp đẽ.

Ôn tập Lưu sổ

The trees are just coming into leaf.

Những cây này vừa mới bắt đầu ra lá.

Ôn tập Lưu sổ

I've just had a tooth out at the dentist's.

Tôi vừa mới nhổ một chiếc răng tại nha sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Sorry, I just crashed your car.

Xin lỗi, tôi vừa đâm vào xe của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I could just eat a little something.

Tôi chỉ muốn ăn một chút gì đó.

Ôn tập Lưu sổ

He just released his hold and toppled slowly backwards.

Anh ấy vừa buông tay và ngã từ từ ra sau.

Ôn tập Lưu sổ

There is just one method that might work.

Chỉ có một phương pháp có thể hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

I decided to learn Japanese just for fun.

Tôi quyết định học tiếng Nhật chỉ cho vui.

Ôn tập Lưu sổ

I waited an hour just to see you.

Tôi đã đợi một tiếng chỉ để gặp bạn.

Ôn tập Lưu sổ

“Can I help you?” “No thanks, I'm just looking.”

“Tôi có thể giúp gì cho bạn không?” “Không, cảm ơn, tôi chỉ xem thôi.”

Ôn tập Lưu sổ

It was just an ordinary day.

Đó chỉ là một ngày bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

I just want to help.

Tôi chỉ muốn giúp thôi.

Ôn tập Lưu sổ

I just think you should wait a bit.

Tôi chỉ nghĩ bạn nên đợi thêm một chút.

Ôn tập Lưu sổ

We'll just have to hope for the best.

Chúng ta đành phải hy vọng điều tốt đẹp nhất.

Ôn tập Lưu sổ

I'm just saying there are risks involved.

Tôi chỉ nói là có những rủi ro liên quan thôi.

Ôn tập Lưu sổ

I'm just glad you're OK.

Tôi chỉ mừng là bạn vẫn ổn.

Ôn tập Lưu sổ

That's just plain stupid.

Điều đó đơn giản là ngu ngốc.

Ôn tập Lưu sổ

I can't just drop all my commitments.

Tôi không thể cứ thế bỏ hết mọi cam kết của mình.

Ôn tập Lưu sổ

This essay is just not good enough.

Bài luận này đơn giản là chưa đủ tốt.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't mean to upset you. It's just that I had to tell somebody.

Tôi không có ý làm bạn buồn. Chỉ là tôi phải nói với ai đó.

Ôn tập Lưu sổ

This is not just another disaster movie; it's a masterpiece.

Đây không chỉ là một bộ phim thảm họa bình thường khác; nó là một kiệt tác.

Ôn tập Lưu sổ

It just kind of happened.

Chuyện đó cứ thế xảy ra thôi.

Ôn tập Lưu sổ

If she doesn't like it, that's just too bad.

Nếu cô ấy không thích thì cũng đành chịu thôi.

Ôn tập Lưu sổ

I'm just so sick of this.

Tôi thật sự quá chán chuyện này rồi.

Ôn tập Lưu sổ

They just never give up.

Họ đơn giản là không bao giờ bỏ cuộc.

Ôn tập Lưu sổ

You've just missed her.

Bạn vừa lỡ gặp cô ấy rồi.

Ôn tập Lưu sổ

They just made it, boarding the aircraft minutes before take-off.

Họ vừa kịp lên máy bay chỉ vài phút trước khi cất cánh.

Ôn tập Lưu sổ

I only just caught the train.

Tôi vừa kịp bắt chuyến tàu.

Ôn tập Lưu sổ

Inflation fell to just over 4 percent.

Lạm phát giảm xuống chỉ hơn 4%.

Ôn tập Lưu sổ

The painting sold for just under £6 million.

Bức tranh được bán với giá chỉ dưới 6 triệu bảng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

I got here just after nine.

Tôi đến đây ngay sau chín giờ.

Ôn tập Lưu sổ

They must have got there just before I did.

Chắc họ đã đến đó ngay trước tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He visited Guatemala just prior to his death.

Ông ấy đã đến Guatemala ngay trước khi qua đời.

Ôn tập Lưu sổ

They're now the largest party, though just short of an overall majority.

Hiện họ là đảng lớn nhất, dù vẫn còn thiếu một chút để đạt đa số tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

I've just heard the news.

Tôi vừa nghe tin đó.

Ôn tập Lưu sổ

When you arrived, he had only just left.

Khi bạn đến, anh ấy vừa mới rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

She has just been telling us about her trip to Rome.

Cô ấy vừa kể cho chúng tôi nghe về chuyến đi Rome của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I just saw him a moment ago.

Tôi vừa thấy anh ấy lúc nãy.

Ôn tập Lưu sổ

She was just here.

Cô ấy vừa ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

I'm just finishing my book.

Tôi sắp đọc xong cuốn sách của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I was just beginning to enjoy myself when we had to leave.

Tôi vừa bắt đầu thấy vui thì chúng tôi phải rời đi.

Ôn tập Lưu sổ

I'm just off.

Tôi vừa chuẩn bị đi.

Ôn tập Lưu sổ

With him, everything always has to be just right.

Với anh ấy, mọi thứ lúc nào cũng phải thật vừa ý.

Ôn tập Lưu sổ

This gadget is just the thing for getting those nails out.

Dụng cụ này đúng là thứ cần dùng để nhổ mấy cái đinh đó ra.

Ôn tập Lưu sổ

You're just in time.

Bạn đến vừa kịp lúc.

Ôn tập Lưu sổ

She looks just like her mother.

Cô ấy trông giống hệt mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

It's just what I wanted!

Đó đúng là thứ tôi muốn!

Ôn tập Lưu sổ

It's just on six.

Bây giờ vừa gần sáu giờ.

Ôn tập Lưu sổ

She's just as smart as her sister.

Cô ấy thông minh không kém gì chị gái mình.

Ôn tập Lưu sổ

You can get there just as cheaply by plane.

Bạn có thể đến đó bằng máy bay với chi phí cũng rẻ như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The water's just about to boil.

Nước sắp sôi rồi.

Ôn tập Lưu sổ

I was just going to tell you when you interrupted.

Tôi vừa định nói với bạn thì bạn ngắt lời.

Ôn tập Lưu sổ

The food was just wonderful!

Món ăn thật sự tuyệt vời!

Ôn tập Lưu sổ

The trip was just amazing!

Chuyến đi thật sự tuyệt vời!

Ôn tập Lưu sổ

Relax, you're doing just fine.

Thư giãn đi, bạn đang làm rất tốt rồi.

Ôn tập Lưu sổ

I can just imagine his reaction.

Tôi có thể hình dung ngay phản ứng của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Could you just help me with this box, please?

Bạn có thể giúp tôi với cái hộp này một chút được không?

Ôn tập Lưu sổ

I've just got a few things to do first.

Tôi chỉ còn vài việc phải làm trước đã.

Ôn tập Lưu sổ

Try asking Mike, he might just know the answer.

Thử hỏi Mike xem, biết đâu anh ấy biết câu trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

“He's very pompous.” “Isn't he just?”

“Anh ấy rất tự phụ.” “Đúng quá còn gì?”

Ôn tập Lưu sổ

The weather was so bad we might just as well have stayed at home.

Thời tiết tệ đến mức thà chúng tôi ở nhà còn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

You probably won't need to call, but take my number, just in case.

Có lẽ bạn sẽ không cần gọi, nhưng cứ lấy số của tôi phòng khi cần.

Ôn tập Lưu sổ

I'd just as soon stay at home as go out tonight.

Tối nay tôi thà ở nhà còn hơn đi ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Come and see me later, I'm busy just now.

Lát nữa hãy đến gặp tôi, bây giờ tôi đang bận.

Ôn tập Lưu sổ

Business is good just now.

Hiện giờ công việc kinh doanh đang tốt.

Ôn tập Lưu sổ

I saw her just now.

Tôi vừa thấy cô ấy lúc nãy.

Ôn tập Lưu sổ

He liked polishing the furniture and making everything just so.

Anh ấy thích đánh bóng đồ nội thất và sắp xếp mọi thứ thật ngay ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

That cup of tea was just the ticket.

Tách trà đó đúng là thứ tôi cần.

Ôn tập Lưu sổ

I can't give you the money just yet.

Tôi chưa thể đưa tiền cho bạn ngay lúc này.

Ôn tập Lưu sổ

I’ve just had some bad news.

Tôi vừa nhận được vài tin xấu.

Ôn tập Lưu sổ

I just got some bad news.

Tôi vừa nhận được vài tin xấu.

Ôn tập Lưu sổ

This is not just another disaster movie, it's a masterpiece.

Đây không chỉ là một bộ phim thảm họa bình thường khác, nó là một kiệt tác.

Ôn tập Lưu sổ

Just because you're older than me doesn't mean you know everything.

Chỉ vì bạn lớn tuổi hơn tôi không có nghĩa là bạn biết mọi thứ.

Ôn tập Lưu sổ

Just last week it was snowing, and now it's 25 degrees.

Mới tuần trước trời còn có tuyết, vậy mà bây giờ đã 25 độ.

Ôn tập Lưu sổ

Just listen to what I'm saying, will you!

Làm ơn nghe tôi nói được không!

Ôn tập Lưu sổ

Just help yourselves.

Cứ tự nhiên lấy dùng nhé.

Ôn tập Lưu sổ

“Did you reach your sales target?” “Just about.”

“Bạn đạt mục tiêu doanh số chưa?” “Gần đạt rồi.”

Ôn tập Lưu sổ

“Is Mr Burns available?” “Just a second, please, I'll check.”

“Ông Burns có rảnh không?” “Xin chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra.”

Ôn tập Lưu sổ

Just then, someone knocked at the front door.

Ngay lúc đó, có ai đó gõ cửa trước.

Ôn tập Lưu sổ