Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

juryless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ juryless trong tiếng Anh

juryless /ˈdʒʊəriləs/
- Tính từ : Không có bồi thẩm đoàn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "juryless"

1 jury
Phiên âm: /ˈdʒʊəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bồi thẩm đoàn Ngữ cảnh: Dùng trong xét xử

Ví dụ:

The jury was unanimous

Bồi thẩm đoàn nhất trí

2 juried
Phiên âm: /ˈdʒʊərid/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được chấm/xét bởi hội đồng Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật/cuộc thi

Ví dụ:

A juried exhibition opened

Một triển lãm có hội đồng chấm mở cửa

3 juryless
Phiên âm: /ˈdʒʊəriləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có bồi thẩm đoàn Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích pháp lý (hiếm)

Ví dụ:

A juryless trial proceeded

Phiên tòa không có bồi thẩm diễn ra

4 jury duty
Phiên âm: /ˈdʒʊəri ˌdjuːti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghĩa vụ bồi thẩm Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

He was called for jury duty

Anh ấy được gọi thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!