| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jury
|
Phiên âm: /ˈdʒʊəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bồi thẩm đoàn | Ngữ cảnh: Dùng trong xét xử |
Ví dụ: The jury was unanimous
Bồi thẩm đoàn nhất trí |
Bồi thẩm đoàn nhất trí |
| 2 |
2
juried
|
Phiên âm: /ˈdʒʊərid/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được chấm/xét bởi hội đồng | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật/cuộc thi |
Ví dụ: A juried exhibition opened
Một triển lãm có hội đồng chấm mở cửa |
Một triển lãm có hội đồng chấm mở cửa |
| 3 |
3
juryless
|
Phiên âm: /ˈdʒʊəriləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có bồi thẩm đoàn | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích pháp lý (hiếm) |
Ví dụ: A juryless trial proceeded
Phiên tòa không có bồi thẩm diễn ra |
Phiên tòa không có bồi thẩm diễn ra |
| 4 |
4
jury duty
|
Phiên âm: /ˈdʒʊəri ˌdjuːti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nghĩa vụ bồi thẩm | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý |
Ví dụ: He was called for jury duty
Anh ấy được gọi thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm |
Anh ấy được gọi thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||