Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

judgment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ judgment trong tiếng Anh

judgment /ˈdʒʌdʒmənt/
- (n) : sự đánh giá, phán xử

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

judgment: Phán đoán, nhận định, phán quyết

Judgment có thể là khả năng đưa ra quyết định hợp lý, hoặc một phán quyết của tòa án.

  • He has good judgment in business. (Anh ấy có khả năng phán đoán tốt trong kinh doanh.)
  • The court issued a judgment in her favor. (Tòa đưa ra phán quyết có lợi cho cô ấy.)
  • Poor judgment can lead to mistakes. (Phán đoán kém có thể dẫn đến sai lầm.)

Bảng biến thể từ "judgment"

1 judgment
Phiên âm: /ˈdʒʌdʒmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phán xét, nhận định Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng đánh giá hoặc ra quyết định

Ví dụ:

His judgment was respected by all.

Sự phán xét của anh ấy được mọi người tôn trọng.

2 judge
Phiên âm: /dʒʌdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phán xét, đánh giá Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá tình huống

Ví dụ:

The jury judged the case fairly.

Bồi thẩm đoàn đã xét xử công bằng vụ án.

3 judging
Phiên âm: /ˈdʒʌdʒɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang phán xét Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn khi ai đó đang đánh giá

Ví dụ:

He is judging the contestants.

Anh ấy đang đánh giá các thí sinh.

4 judged
Phiên âm: /dʒʌdʒt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / quá khứ phân từ) Nghĩa: Đã phán xét Ngữ cảnh: Dùng khi hành động phán xét đã xảy ra

Ví dụ:

She judged the competition well.

Cô ấy đã đánh giá cuộc thi tốt.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!