Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

judgementally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ judgementally trong tiếng Anh

judgementally /ˌdʒʌdʒˈmentəli/
- Trạng từ : Một cách phán xét

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "judgementally"

1 judgement
Phiên âm: /ˈdʒʌdʒmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phán quyết, khả năng đánh giá Ngữ cảnh: Hành động hoặc khả năng đưa ra quyết định chính xác

Ví dụ:

The judge delivered her final judgement

Thẩm phán đã tuyên án cuối cùng

2 judicial
Phiên âm: /dʒuˈdɪʃəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về pháp luật, tòa án Ngữ cảnh: Liên quan đến hệ thống tư pháp

Ví dụ:

The country has an independent judicial system

Đất nước có hệ thống tư pháp độc lập

3 judgementally
Phiên âm: /ˌdʒʌdʒˈmentəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách phán xét Ngữ cảnh: Dùng khi nói về thái độ phán xét

Ví dụ:

He spoke judgementally about others

Anh ta nói về người khác một cách phán xét

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!