Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

journal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ journal trong tiếng Anh

journal /ˈdʒɜːnəl/
- adverb : tạp chí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

journal: Nhật ký; tạp chí chuyên ngành

Journal có thể là danh từ chỉ cuốn sổ ghi chép cá nhân hoặc ấn phẩm xuất bản chuyên ngành.

  • She writes in her journal every night. (Cô ấy viết nhật ký mỗi tối.)
  • The research was published in a medical journal. (Nghiên cứu được đăng trên tạp chí y khoa.)
  • Keeping a journal can help reduce stress. (Viết nhật ký có thể giúp giảm căng thẳng.)

Bảng biến thể từ "journal"

1 journal
Phiên âm: /ˈdʒɜːnəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tạp chí; nhật ký Ngữ cảnh: Dùng cho ấn phẩm học thuật hoặc ghi chép cá nhân

Ví dụ:

She keeps a daily journal

Cô ấy giữ nhật ký hằng ngày

2 journalism
Phiên âm: /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề báo Ngữ cảnh: Dùng chỉ lĩnh vực báo chí

Ví dụ:

Journalism informs society

Báo chí cung cấp thông tin cho xã hội

3 journalist
Phiên âm: /ˈdʒɜːnəlɪst/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà báo Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

The journalist reported facts

Nhà báo đưa tin sự thật

4 journal
Phiên âm: /ˈdʒɜːnəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi chép Ngữ cảnh: Dùng trong kế toán/ghi chú

Ví dụ:

Transactions are journaled daily

Các giao dịch được ghi chép hằng ngày

5 journalistic
Phiên âm: /ˌdʒɜːnəˈlɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc báo chí Ngữ cảnh: Dùng mô tả phong cách viết

Ví dụ:

Journalistic standards matter

Chuẩn mực báo chí rất quan trọng

6 journalistically
Phiên âm: /ˌdʒɜːnəˈlɪstɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Theo phong cách báo chí Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích (hiếm)

Ví dụ:

The story was journalistically written

Câu chuyện được viết theo phong cách báo chí

Danh sách câu ví dụ:

This is a scientific or academic journal.

Đây là một tạp chí khoa học hoặc học thuật.

Ôn tập Lưu sổ

This is a trade, professional, or specialist journal.

Đây là một tạp chí ngành nghề, chuyên môn hoặc chuyên ngành.

Ôn tập Lưu sổ

This is an online journal.

Đây là một tạp chí trực tuyến.

Ôn tập Lưu sổ

This is a journal article.

Đây là một bài báo tạp chí.

Ôn tập Lưu sổ

He kept a journal of his travels across Asia.

Ông ấy ghi nhật ký về những chuyến đi khắp châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

I'm keeping a food journal for a school science project.

Tôi đang ghi nhật ký ăn uống cho một dự án khoa học ở trường.

Ôn tập Lưu sổ

Her journal entry for that day describes a thunderstorm.

Mục nhật ký của cô ấy ngày hôm đó mô tả một cơn giông.

Ôn tập Lưu sổ

He founded a new literary journal in 1831.

Ông ấy thành lập một tạp chí văn học mới vào năm 1831.

Ôn tập Lưu sổ

The journal comes out five times a year.

Tạp chí này phát hành năm số mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

The paper was published in an obscure medical journal.

Bài báo được đăng trên một tạp chí y khoa ít người biết đến.

Ôn tập Lưu sổ

This is the house journal of Southern Gas.

Đây là tạp chí nội bộ của Southern Gas.

Ôn tập Lưu sổ

Lady Franklin kept a daily journal of the voyage.

Lady Franklin ghi nhật ký hằng ngày về chuyến hải trình.

Ôn tập Lưu sổ

The captain later published his journals.

Thuyền trưởng sau đó đã xuất bản các cuốn nhật ký của mình.

Ôn tập Lưu sổ

“I think we're being bugged,” he wrote in his journal.

“Tôi nghĩ chúng ta đang bị nghe lén,” ông ấy viết trong nhật ký.

Ôn tập Lưu sổ

Queen Victoria's journal is regarded as an important historical record.

Nhật ký của Nữ hoàng Victoria được xem là một tư liệu lịch sử quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ