Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jointly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jointly trong tiếng Anh

jointly /ˈdʒɔɪntli/
- (adv) : cùng nhau, cùng chung

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

jointly: Cùng nhau

Jointly là trạng từ chỉ việc làm điều gì đó với sự tham gia của hai hoặc nhiều người, tổ chức.

  • The two companies jointly developed the new product. (Hai công ty đã cùng nhau phát triển sản phẩm mới.)
  • They jointly organized the event to raise funds for charity. (Họ cùng nhau tổ chức sự kiện để gây quỹ cho từ thiện.)
  • The research project was carried out jointly by the university and the government. (Dự án nghiên cứu được thực hiện cùng nhau bởi trường đại học và chính phủ.)

Bảng biến thể từ "jointly"

1 joint
Phiên âm: /dʒɔɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khớp, mối nối Ngữ cảnh: Nơi hai phần được nối lại với nhau, hoặc khớp xương trong cơ thể

Ví dụ:

He has pain in his knee joint

Anh ấy bị đau ở khớp gối

2 joint
Phiên âm: /dʒɔɪnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chung, hợp tác Ngữ cảnh: Liên quan đến hai hoặc nhiều người cùng thực hiện

Ví dụ:

They made a joint decision to start a company

Họ cùng đưa ra quyết định mở công ty

3 joints
Phiên âm: /dʒɔɪnts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các khớp, mối nối Ngữ cảnh: Nhiều vị trí nơi hai phần gặp nhau

Ví dụ:

The joints of the machine need oiling

Các khớp của máy cần được tra dầu

4 jointly
Phiên âm: /ˈdʒɔɪntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cùng nhau, đồng sở hữu Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động được làm bởi nhiều bên

Ví dụ:

The two firms are jointly responsible for the project

Hai công ty cùng chịu trách nhiệm cho dự án

5 out of joint
Phiên âm: /aʊt əv dʒɔɪnt/ Loại từ: Cụm thành ngữ Nghĩa: Lệch, sai vị trí Ngữ cảnh: Dùng cho khớp bị trật hoặc tình huống hỗn loạn

Ví dụ:

My shoulder is out of joint

Vai tôi bị trật khớp

Danh sách câu ví dụ:

They organized the festival jointly with the French cultural service.

Họ đã tổ chức lễ hội chung với dịch vụ văn hóa Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

About 68 per cent of illegitimate births were jointly registered by both parents.

Khoảng 68% các ca sinh ngoài giá thú đã được cả hai phụ huynh đăng ký chung.

Ôn tập Lưu sổ

The Channel Tunnel was jointly funded by the French and British.

Đường hầm Channel được tài trợ chung bởi Pháp và Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The teenagers were jointly charged with attempted murder.

Những thiếu niên này bị cáo buộc chung về tội cố ý giết người.

Ôn tập Lưu sổ

The event was organized jointly by students and staff.

Sự kiện được tổ chức chung bởi sinh viên và nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

She owns the house jointly with her husband.

Cô ấy sở hữu ngôi nhà chung với chồng.

Ôn tập Lưu sổ

The committee will be headed jointly by two men.

Ủy ban sẽ được dẫn dắt chung bởi hai người đàn ông.

Ôn tập Lưu sổ

The project is jointly funded by several local companies.

Dự án này được tài trợ chung bởi một số công ty địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

He was jointly awarded the Nobel Prize with Alex Mueller.

Anh ấy đã được trao giải Nobel chung với Alex Mueller.

Ôn tập Lưu sổ

The company is run jointly by a triumvirate of directors.

Công ty được điều hành chung bởi một hội đồng ba giám đốc.

Ôn tập Lưu sổ

The tournament is to be jointly hosted by India, Pakistan and Sri Lanka.

Giải đấu sẽ được đồng tổ chức bởi Ấn Độ, Pakistan và Sri Lanka.

Ôn tập Lưu sổ

The two countries signed an agreement to jointly launch satellites.

Hai quốc gia đã ký kết một thỏa thuận để cùng phóng vệ tinh.

Ôn tập Lưu sổ

The programme will be jointly run with NASA in the US.

Chương trình sẽ được điều hành chung với NASA tại Hoa Kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

The Port Authority is an agency jointly run by New York and New Jersey.

Cơ quan Cảng là một cơ quan được điều hành chung bởi New York và New Jersey.

Ôn tập Lưu sổ

Tenants are jointly and severally liable for payment of the rent.

Người thuê có trách nhiệm chung và cá nhân đối với việc thanh toán tiền thuê nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Partners are jointly and severally liable for a partnership's debts.

Các đối tác có trách nhiệm chung và cá nhân đối với nợ của công ty hợp danh.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes divorced parents will jointly host their daughter's wedding.

Đôi khi, các bậc phụ huynh đã ly hôn sẽ cùng tổ chức lễ cưới cho con gái của họ.

Ôn tập Lưu sổ

They are jointly known as financial intermediaries.

Họ được biết đến chung như là những người trung gian tài chính.

Ôn tập Lưu sổ

Visits can be made jointly by teachers and librarians.

Các chuyến thăm có thể được thực hiện chung bởi giáo viên và thư viện viên.

Ôn tập Lưu sổ

The fund was developed jointly by GPA and Citibank.

Quỹ này được phát triển chung bởi GPA và Citibank.

Ôn tập Lưu sổ

The land is jointly owned by both local clubs.

Mảnh đất này được sở hữu chung bởi cả hai câu lạc bộ địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

In spite of different opinions, we must stay together and jointly oppose the enemy.

Mặc dù có những ý kiến khác nhau, chúng ta phải đoàn kết và cùng nhau phản đối kẻ thù.

Ôn tập Lưu sổ

The event was organized jointly by students and staff.

Sự kiện được sinh viên và nhân viên cùng tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ