joint venture: Liên doanh
Joint venture là hình thức hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều bên để chia sẻ lợi nhuận và rủi ro.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jointly
|
Phiên âm: /ˈdʒɔɪntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Cùng nhau, hợp tác | Ngữ cảnh: Khi hai hoặc nhiều người cùng thực hiện điều gì đó |
Ví dụ: They jointly own a small business
Họ cùng nhau sở hữu một doanh nghiệp nhỏ |
Họ cùng nhau sở hữu một doanh nghiệp nhỏ |
| 2 |
2
joint
|
Phiên âm: /dʒɔɪnt/ | Loại từ: Danh từ (liên quan) | Nghĩa: Mối nối, khớp xương | Ngữ cảnh: Điểm kết nối hoặc phần chung |
Ví dụ: The joint between the pipes is leaking
Mối nối giữa hai ống bị rò rỉ |
Mối nối giữa hai ống bị rò rỉ |
| 3 |
3
joint venture
|
Phiên âm: /ˌdʒɔɪnt ˈventʃər/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Liên doanh | Ngữ cảnh: Dự án được thực hiện bởi hai hoặc nhiều tổ chức cùng hợp tác |
Ví dụ: They started a joint venture in Vietnam
Họ đã lập một công ty liên doanh tại Việt Nam |
Họ đã lập một công ty liên doanh tại Việt Nam |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||