Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

joint là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ joint trong tiếng Anh

joint /dʒɔɪnt/
- (adj) (n) : chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

joint: Khớp

Joint là nơi hai hoặc nhiều bộ phận của cơ thể gặp nhau, thường là nơi chuyển động như khớp tay, khớp gối.

  • The knee joint is very important for movement. (Khớp gối rất quan trọng cho việc di chuyển.)
  • He injured his joint during the football match. (Anh ấy bị chấn thương khớp trong trận đấu bóng đá.)
  • Joint pain can be treated with medication and physical therapy. (Đau khớp có thể được điều trị bằng thuốc và vật lý trị liệu.)

Bảng biến thể từ "joint"

1 jointly
Phiên âm: /ˈdʒɔɪntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cùng nhau, hợp tác Ngữ cảnh: Khi hai hoặc nhiều người cùng thực hiện điều gì đó

Ví dụ:

They jointly own a small business

Họ cùng nhau sở hữu một doanh nghiệp nhỏ

2 joint
Phiên âm: /dʒɔɪnt/ Loại từ: Danh từ (liên quan) Nghĩa: Mối nối, khớp xương Ngữ cảnh: Điểm kết nối hoặc phần chung

Ví dụ:

The joint between the pipes is leaking

Mối nối giữa hai ống bị rò rỉ

3 joint venture
Phiên âm: /ˌdʒɔɪnt ˈventʃər/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Liên doanh Ngữ cảnh: Dự án được thực hiện bởi hai hoặc nhiều tổ chức cùng hợp tác

Ví dụ:

They started a joint venture in Vietnam

Họ đã lập một công ty liên doanh tại Việt Nam

Danh sách câu ví dụ:

Cut the stem cleanly, just beneath a leaf joint.

Cắt cuống một cách sạch sẽ, ngay dưới chỗ nối lá.

Ôn tập Lưu sổ

They finished in joint first place.

Họ kết thúc ở vị trí đầu tiên chung.

Ôn tập Lưu sổ

The report was a joint effort.

Báo cáo là một nỗ lực chung.

Ôn tập Lưu sổ

They were joint owners of the house.

Họ là chủ sở hữu chung của ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The mason flushed the joint with mortar.

Thợ xây đã làm sạch chỗ nối bằng vữa.

Ôn tập Lưu sổ

The physiotherapist massaged the shoulder to realign the joint.

Nhà vật lý trị liệu đã xoa bóp vai để chỉnh lại khớp.

Ôn tập Lưu sổ

The tenancy is held in joint names.

Hợp đồng cho thuê được đứng tên chung.

Ôn tập Lưu sổ

The two ministers have issued a joint statement.

Hai bộ trưởng đã phát hành một tuyên bố chung.

Ôn tập Lưu sổ

The joint isn't quite done yet.

Chỗ nối chưa hoàn thành hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

He's going to have his hip joint replaced.

Anh ấy sẽ phải thay khớp hông.

Ôn tập Lưu sổ

They act as joint trustees of the fund.

Họ làm nhiệm vụ là những người quản lý quỹ chung.

Ôn tập Lưu sổ

The project is a joint venture between the public and private sectors.

Dự án này là một liên doanh giữa khu vực công và tư.

Ôn tập Lưu sổ

It will be sold to a joint venture created by Dow Jones and Westinghouse Broadcasting.

Nó sẽ được bán cho một liên doanh được tạo ra bởi Dow Jones và Westinghouse Broadcasting.

Ôn tập Lưu sổ

The joint venture ended in a legal wrangle between the two companies.

Liên doanh kết thúc trong một cuộc tranh chấp pháp lý giữa hai công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The programme is a joint enterprise with the National Business School.

Chương trình là một dự án chung với Trường Kinh doanh Quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

I put my shoulder out of joint last weekend lifting heavy boxes.

Tôi đã bị trật vai vào cuối tuần trước khi nâng những chiếc hộp nặng.

Ôn tập Lưu sổ

The summit ended with a joint pledge to limit pollution.

Cuộc hội nghị thượng đỉnh kết thúc với một cam kết chung để hạn chế ô nhiễm.

Ôn tập Lưu sổ

Management have called a joint meeting with staff and unions.

Ban quản lý đã triệu tập một cuộc họp chung với nhân viên và các công đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

The programme is a joint enterprise with the London Business School.

Chương trình là một dự án chung với Trường Kinh doanh London.

Ôn tập Lưu sổ

They issued a joint statement denying the charges.

Họ phát hành một tuyên bố chung phủ nhận các cáo buộc.

Ôn tập Lưu sổ

He carved the joint of beef.

Anh ấy đã cắt khúc thịt bò.

Ôn tập Lưu sổ

The police knocked the gambling joint over yesterday.

Cảnh sát đã phá tan sòng bạc vào ngày hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

Ben rolled a joint and lit it.

Ben đã cuốn một điếu thuốc và châm lửa.

Ôn tập Lưu sổ

He yawned his jaws out of joint.

Anh ấy ngáp làm cho hàm của mình bị lệch.

Ôn tập Lưu sổ

The joint was jumping.

Quán bar nhộn nhịp.

Ôn tập Lưu sổ

Many remedies effective in joint disease are primarily diuretic.

Nhiều phương pháp chữa trị hiệu quả cho bệnh khớp chủ yếu là thuốc lợi tiểu.

Ôn tập Lưu sổ

A single pale blue flower grows up from each joint on a long stalk.

Một bông hoa màu xanh nhạt mọc từ mỗi khớp trên một cuống dài.

Ôn tập Lưu sổ

I had a bad fall, which put my shoulder out of joint.

Tôi đã ngã nặng, khiến vai tôi bị trật khớp.

Ôn tập Lưu sổ

We could see the oil bleeding out from the joint.

Chúng tôi có thể thấy dầu chảy ra từ chỗ nối.

Ôn tập Lưu sổ

The report was a joint effort.

Báo cáo này là nỗ lực chung.

Ôn tập Lưu sổ

They finished in joint first place.

Họ cùng về nhất.

Ôn tập Lưu sổ

They were joint owners of the house.

Họ là đồng sở hữu căn nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The scheme is a joint Anglo-French operation.

Kế hoạch này là một hoạt động chung giữa Anh và Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

The two sides agreed to establish a joint working group.

Hai bên đã đồng ý thành lập một nhóm công tác chung.

Ôn tập Lưu sổ

They divorced two years ago, but they have joint custody of the children.

Họ ly hôn hai năm trước, nhưng cùng có quyền nuôi con.

Ôn tập Lưu sổ

We have a joint account, and both our salaries get paid into it.

Chúng tôi có một tài khoản chung và lương của cả hai chúng tôi được trả vào đó.

Ôn tập Lưu sổ