| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jelly
|
Phiên âm: /ˈdʒeli/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thạch, mứt | Ngữ cảnh: Món ăn mềm làm từ trái cây hoặc gelatin |
Ví dụ: The kids love strawberry jelly
Bọn trẻ rất thích thạch dâu tây |
Bọn trẻ rất thích thạch dâu tây |
| 2 |
2
jellies
|
Phiên âm: /ˈdʒeliz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các loại thạch, mứt | Ngữ cảnh: Nhiều loại thực phẩm dẻo, ngọt |
Ví dụ: We made different fruit jellies
Chúng tôi làm nhiều loại thạch trái cây |
Chúng tôi làm nhiều loại thạch trái cây |
| 3 |
3
jellyfish
|
Phiên âm: /ˈdʒelifɪʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sứa | Ngữ cảnh: Động vật biển có thân trong suốt, hình chuông |
Ví dụ: A jellyfish stung him while swimming
Anh ta bị sứa đốt khi đang bơi |
Anh ta bị sứa đốt khi đang bơi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||