Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jellies là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jellies trong tiếng Anh

jellies /ˈdʒeliz/
- Danh từ (số nhiều) : Các loại thạch, mứt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "jellies"

1 jelly
Phiên âm: /ˈdʒeli/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thạch, mứt Ngữ cảnh: Món ăn mềm làm từ trái cây hoặc gelatin

Ví dụ:

The kids love strawberry jelly

Bọn trẻ rất thích thạch dâu tây

2 jellies
Phiên âm: /ˈdʒeliz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các loại thạch, mứt Ngữ cảnh: Nhiều loại thực phẩm dẻo, ngọt

Ví dụ:

We made different fruit jellies

Chúng tôi làm nhiều loại thạch trái cây

3 jellyfish
Phiên âm: /ˈdʒelifɪʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sứa Ngữ cảnh: Động vật biển có thân trong suốt, hình chuông

Ví dụ:

A jellyfish stung him while swimming

Anh ta bị sứa đốt khi đang bơi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!