jealousy: Sự ghen tị
Jealousy là cảm giác tức giận hoặc bất mãn khi người khác có thứ mình muốn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jealous
|
Phiên âm: /ˈdʒeləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ghen tuông, ganh tị | Ngữ cảnh: Cảm thấy khó chịu khi ai đó có thứ mình muốn hoặc chú ý đến người khác |
Ví dụ: He gets jealous easily
Anh ta rất dễ ghen |
Anh ta rất dễ ghen |
| 2 |
2
jealousy
|
Phiên âm: /ˈdʒeləsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ghen tuông, lòng ganh tị | Ngữ cảnh: Cảm xúc khi không muốn chia sẻ tình cảm hoặc thành công |
Ví dụ: Her jealousy caused many arguments
Sự ghen tuông của cô ấy gây ra nhiều tranh cãi |
Sự ghen tuông của cô ấy gây ra nhiều tranh cãi |
| 3 |
3
jealously
|
Phiên âm: /ˈdʒeləsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ghen tuông | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thể hiện sự ghen tị |
Ví dụ: He watched her jealously
Anh ta nhìn cô ấy một cách ghen tuông |
Anh ta nhìn cô ấy một cách ghen tuông |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||