Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jealously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jealously trong tiếng Anh

jealously /ˈdʒeləsli/
- Trạng từ : Một cách ghen tuông

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "jealously"

1 jealous
Phiên âm: /ˈdʒeləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ghen tuông, ganh tị Ngữ cảnh: Cảm thấy khó chịu khi ai đó có thứ mình muốn hoặc chú ý đến người khác

Ví dụ:

He gets jealous easily

Anh ta rất dễ ghen

2 jealousy
Phiên âm: /ˈdʒeləsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ghen tuông, lòng ganh tị Ngữ cảnh: Cảm xúc khi không muốn chia sẻ tình cảm hoặc thành công

Ví dụ:

Her jealousy caused many arguments

Sự ghen tuông của cô ấy gây ra nhiều tranh cãi

3 jealously
Phiên âm: /ˈdʒeləsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ghen tuông Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thể hiện sự ghen tị

Ví dụ:

He watched her jealously

Anh ta nhìn cô ấy một cách ghen tuông

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!