Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jarring là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jarring trong tiếng Anh

jarring /ˈdʒɑːrɪŋ/
- Tính từ : Gây khó chịu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "jarring"

1 jar
Phiên âm: /dʒɑː(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lọ; hũ Ngữ cảnh: Dùng để đựng đồ

Ví dụ:

She opened a jar of honey

Cô ấy mở một hũ mật ong

2 jar
Phiên âm: /dʒɑː(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm khó chịu; làm xóc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/cơ học

Ví dụ:

The noise jarred him awake

Tiếng ồn làm anh ấy giật mình tỉnh giấc

3 jarring
Phiên âm: /ˈdʒɑːrɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây khó chịu Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm giác

Ví dụ:

A jarring contrast appeared

Một sự tương phản gây khó chịu xuất hiện

4 jarred
Phiên âm: /dʒɑːrd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã làm xóc/khó chịu Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

The shock jarred the system

Cú sốc làm hệ thống chao đảo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!