| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jar
|
Phiên âm: /dʒɑː(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lọ; hũ | Ngữ cảnh: Dùng để đựng đồ |
Ví dụ: She opened a jar of honey
Cô ấy mở một hũ mật ong |
Cô ấy mở một hũ mật ong |
| 2 |
2
jar
|
Phiên âm: /dʒɑː(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm khó chịu; làm xóc | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/cơ học |
Ví dụ: The noise jarred him awake
Tiếng ồn làm anh ấy giật mình tỉnh giấc |
Tiếng ồn làm anh ấy giật mình tỉnh giấc |
| 3 |
3
jarring
|
Phiên âm: /ˈdʒɑːrɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây khó chịu | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm giác |
Ví dụ: A jarring contrast appeared
Một sự tương phản gây khó chịu xuất hiện |
Một sự tương phản gây khó chịu xuất hiện |
| 4 |
4
jarred
|
Phiên âm: /dʒɑːrd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã làm xóc/khó chịu | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: The shock jarred the system
Cú sốc làm hệ thống chao đảo |
Cú sốc làm hệ thống chao đảo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||