Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jar là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jar trong tiếng Anh

jar /dʒɑː/
- adverb : cái lọ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

jar: Cái lọ; hũ

Jar là danh từ chỉ một loại bình hoặc lọ có nắp, thường dùng để chứa thực phẩm.

  • She kept cookies in a jar. (Cô ấy để bánh quy trong một cái lọ.)
  • The jar was full of honey. (Cái hũ đầy mật ong.)
  • He opened a jar of pickles. (Anh ấy mở một hũ dưa muối.)

Bảng biến thể từ "jar"

1 jar
Phiên âm: /dʒɑː(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lọ; hũ Ngữ cảnh: Dùng để đựng đồ

Ví dụ:

She opened a jar of honey

Cô ấy mở một hũ mật ong

2 jar
Phiên âm: /dʒɑː(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm khó chịu; làm xóc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng/cơ học

Ví dụ:

The noise jarred him awake

Tiếng ồn làm anh ấy giật mình tỉnh giấc

3 jarring
Phiên âm: /ˈdʒɑːrɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây khó chịu Ngữ cảnh: Dùng mô tả cảm giác

Ví dụ:

A jarring contrast appeared

Một sự tương phản gây khó chịu xuất hiện

4 jarred
Phiên âm: /dʒɑːrd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã làm xóc/khó chịu Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

The shock jarred the system

Cú sốc làm hệ thống chao đảo

Danh sách câu ví dụ:

a storage jar

một cái lọ lưu trữ

Ôn tập Lưu sổ

a jar of coffee

một bình cà phê

Ôn tập Lưu sổ

a water jar

một cái bình đựng nước

Ôn tập Lưu sổ

These enormous stone jars are thought to be more than 2 000 years old.

Những chiếc chum đá khổng lồ này được cho là hơn 2000 năm tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

Do you fancy a jar after work?

Bạn có thích một cái lọ sau giờ làm việc không?

Ôn tập Lưu sổ

The fall gave him a nasty jar.

Mùa thu đã cho anh ta một cái lọ khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

She filled the jars with the tomato sauce.

Cô ấy đổ đầy nước sốt cà chua vào các lọ.

Ôn tập Lưu sổ

an empty jam jar

một lọ mứt rỗng

Ôn tập Lưu sổ