Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

irritatingly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ irritatingly trong tiếng Anh

irritatingly /ˈɪrɪteɪtɪŋli/
- Trạng từ : Một cách khó chịu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "irritatingly"

1 irritating
Phiên âm: /ˈɪrɪteɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây khó chịu, phiền phức Ngữ cảnh: Khiến người khác bực mình hoặc bị kích ứng

Ví dụ:

That mosquito sound is so irritating

Tiếng muỗi vo ve thật khó chịu

2 irritate
Phiên âm: /ˈɪrɪteɪt/ Loại từ: Động từ (gốc từ) Nghĩa: Làm phiền, kích thích Ngữ cảnh: Khiến ai đó bực mình hoặc gây phản ứng trên da

Ví dụ:

Don’t irritate your skin by scratching it

Đừng gãi kẻo làm da bị kích ứng

3 irritatingly
Phiên âm: /ˈɪrɪteɪtɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khó chịu Ngữ cảnh: Mô tả hành động gây bực mình hoặc phiền phức

Ví dụ:

He smiled irritatingly

Anh ta cười một cách khó chịu

4 irritation
Phiên âm: /ˌɪrɪˈteɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bực bội, kích ứng Ngữ cảnh: Phản ứng khó chịu về cảm xúc hoặc thể chất

Ví dụ:

There was an irritation on her skin

Cô ấy bị kích ứng da

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!