Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ironically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ironically trong tiếng Anh

ironically /aɪˈrɒnɪkli/
- adverb : trớ trêu thay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ironically: Một cách mỉa mai; trớ trêu thay

Ironically là trạng từ chỉ sự mâu thuẫn hài hước hoặc nghịch lý so với mong đợi.

  • Ironically, the fire station burned down. (Trớ trêu thay, trạm cứu hỏa lại bị cháy.)
  • Ironically, he became rich after losing his job. (Mỉa mai thay, anh ấy trở nên giàu có sau khi mất việc.)
  • She smiled ironically at the situation. (Cô ấy mỉm cười mỉa mai trước tình huống.)

Bảng biến thể từ "ironically"

1 irony
Phiên âm: /ˈaɪərəni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mỉa mai; trớ trêu Ngữ cảnh: Dùng khi có sự trái ngược kỳ vọng

Ví dụ:

The irony was obvious

Sự trớ trêu rất rõ ràng

2 ironic
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mỉa mai Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình huống/lời nói

Ví dụ:

It was an ironic comment

Đó là một nhận xét mỉa mai

3 ironically
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách mỉa mai Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh nghịch lý

Ví dụ:

Ironically, he agreed

Trớ trêu thay, anh ấy lại đồng ý

Danh sách câu ví dụ:

He smiled ironically.

Anh cười mỉa mai.

Ôn tập Lưu sổ