irony: Sự mỉa mai; nghịch lý
Irony là danh từ chỉ sự khác biệt giữa điều mong đợi và thực tế, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
irony
|
Phiên âm: /ˈaɪərəni/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mỉa mai; trớ trêu | Ngữ cảnh: Dùng khi có sự trái ngược kỳ vọng |
Ví dụ: The irony was obvious
Sự trớ trêu rất rõ ràng |
Sự trớ trêu rất rõ ràng |
| 2 |
2
ironic
|
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mỉa mai | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình huống/lời nói |
Ví dụ: It was an ironic comment
Đó là một nhận xét mỉa mai |
Đó là một nhận xét mỉa mai |
| 3 |
3
ironically
|
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách mỉa mai | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh nghịch lý |
Ví dụ: Ironically, he agreed
Trớ trêu thay, anh ấy lại đồng ý |
Trớ trêu thay, anh ấy lại đồng ý |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
‘England is famous for its food,’ she said with heavy irony.
"Nước Anh nổi tiếng về đồ ăn", cô nói với vẻ mỉa mai nặng nề. |
"Nước Anh nổi tiếng về đồ ăn", cô nói với vẻ mỉa mai nặng nề. | |
| 2 |
There was a note of irony in his voice.
Có một ghi chú mỉa mai trong giọng nói của ông. |
Có một ghi chú mỉa mai trong giọng nói của ông. | |
| 3 |
She said it without a hint/trace of irony.
Cô ấy nói điều đó mà không có một chút ẩn ý / mỉa mai nào. |
Cô ấy nói điều đó mà không có một chút ẩn ý / mỉa mai nào. | |
| 4 |
The ultimate irony is that the revolution, rather than bringing freedom, actually ended it completely.
Điều trớ trêu cuối cùng là cuộc cách mạng, thay vì mang lại tự do, đã thực sự kết thúc nó hoàn toàn. |
Điều trớ trêu cuối cùng là cuộc cách mạng, thay vì mang lại tự do, đã thực sự kết thúc nó hoàn toàn. | |
| 5 |
There is a certain irony in the situation.
Có một tình huống trớ trêu nhất định. |
Có một tình huống trớ trêu nhất định. | |
| 6 |
He thanked us all without a touch of irony.
Anh ấy cảm ơn tất cả chúng tôi mà không có một chút mỉa mai nào. |
Anh ấy cảm ơn tất cả chúng tôi mà không có một chút mỉa mai nào. | |
| 7 |
She congratulated him with gentle irony.
Cô chúc mừng anh với sự mỉa mai nhẹ nhàng. |
Cô chúc mừng anh với sự mỉa mai nhẹ nhàng. | |
| 8 |
She tried to ignore the heavy irony in his voice.
Cô cố gắng phớt lờ sự mỉa mai nặng nề trong giọng nói của anh. |
Cô cố gắng phớt lờ sự mỉa mai nặng nề trong giọng nói của anh. | |
| 9 |
His writing is rich in irony.
Văn của ông giàu tính châm biếm. |
Văn của ông giàu tính châm biếm. | |
| 10 |
It was one of life's little ironies.
Đó là một trong những điều trớ trêu của cuộc đời. |
Đó là một trong những điều trớ trêu của cuộc đời. |