Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

irony là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ irony trong tiếng Anh

irony /ˈaɪrəni/
- adverb : trớ trêu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

irony: Sự mỉa mai; nghịch lý

Irony là danh từ chỉ sự khác biệt giữa điều mong đợi và thực tế, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.

  • The irony is that the cleaner made the place dirtier. (Nghịch lý là người dọn dẹp lại làm nơi này bẩn hơn.)
  • Life is full of little ironies. (Cuộc sống đầy những nghịch lý nhỏ.)
  • There’s an irony in his statement. (Có sự mỉa mai trong câu nói của anh ấy.)

Bảng biến thể từ "irony"

1 irony
Phiên âm: /ˈaɪərəni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mỉa mai; trớ trêu Ngữ cảnh: Dùng khi có sự trái ngược kỳ vọng

Ví dụ:

The irony was obvious

Sự trớ trêu rất rõ ràng

2 ironic
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mỉa mai Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình huống/lời nói

Ví dụ:

It was an ironic comment

Đó là một nhận xét mỉa mai

3 ironically
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách mỉa mai Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh nghịch lý

Ví dụ:

Ironically, he agreed

Trớ trêu thay, anh ấy lại đồng ý

Danh sách câu ví dụ:

‘England is famous for its food,’ she said with heavy irony.

"Nước Anh nổi tiếng về đồ ăn", cô nói với vẻ mỉa mai nặng nề.

Ôn tập Lưu sổ

There was a note of irony in his voice.

Có một ghi chú mỉa mai trong giọng nói của ông.

Ôn tập Lưu sổ

She said it without a hint/trace of irony.

Cô ấy nói điều đó mà không có một chút ẩn ý / mỉa mai nào.

Ôn tập Lưu sổ

The ultimate irony is that the revolution, rather than bringing freedom, actually ended it completely.

Điều trớ trêu cuối cùng là cuộc cách mạng, thay vì mang lại tự do, đã thực sự kết thúc nó hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

There is a certain irony in the situation.

Có một tình huống trớ trêu nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

He thanked us all without a touch of irony.

Anh ấy cảm ơn tất cả chúng tôi mà không có một chút mỉa mai nào.

Ôn tập Lưu sổ

She congratulated him with gentle irony.

Cô chúc mừng anh với sự mỉa mai nhẹ nhàng.

Ôn tập Lưu sổ

She tried to ignore the heavy irony in his voice.

Cô cố gắng phớt lờ sự mỉa mai nặng nề trong giọng nói của anh.

Ôn tập Lưu sổ

His writing is rich in irony.

Văn của ông giàu tính châm biếm.

Ôn tập Lưu sổ

It was one of life's little ironies.

Đó là một trong những điều trớ trêu của cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ