| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
irony
|
Phiên âm: /ˈaɪərəni/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mỉa mai; trớ trêu | Ngữ cảnh: Dùng khi có sự trái ngược kỳ vọng |
Ví dụ: The irony was obvious
Sự trớ trêu rất rõ ràng |
Sự trớ trêu rất rõ ràng |
| 2 |
2
ironic
|
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mỉa mai | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình huống/lời nói |
Ví dụ: It was an ironic comment
Đó là một nhận xét mỉa mai |
Đó là một nhận xét mỉa mai |
| 3 |
3
ironically
|
Phiên âm: /aɪˈrɒnɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách mỉa mai | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh nghịch lý |
Ví dụ: Ironically, he agreed
Trớ trêu thay, anh ấy lại đồng ý |
Trớ trêu thay, anh ấy lại đồng ý |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||