Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

involvement là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ involvement trong tiếng Anh

involvement /ɪnˈvɒlvmənt/
- (n) : sự tham gia

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

involvement: Sự tham gia

Involvement là hành động hoặc trạng thái tham gia vào một sự kiện, hoạt động hoặc tổ chức.

  • Her involvement in the charity helped raise significant funds. (Sự tham gia của cô ấy vào tổ chức từ thiện đã giúp quyên góp được một khoản tiền lớn.)
  • Their involvement in the project was crucial to its success. (Sự tham gia của họ vào dự án là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.)
  • The government’s involvement in the crisis was highly appreciated. (Sự tham gia của chính phủ trong cuộc khủng hoảng được đánh giá cao.)

Bảng biến thể từ "involvement"

1 involved
Phiên âm: /ɪnˈvɒlvd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan / phức tạp Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/cái gì có tham gia hoặc quá phức tạp

Ví dụ:

She was involved in the project

Cô ấy tham gia dự án

2 involve
Phiên âm: /ɪnˈvɒlv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bao gồm, liên quan Ngữ cảnh: Kết nối hoặc đòi hỏi ai/cái gì

Ví dụ:

The job involves teamwork

Công việc yêu cầu làm việc nhóm

3 involvement
Phiên âm: /ɪnˈvɒlvmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tham gia, liên quan Ngữ cảnh: Trạng thái gắn kết vào một việc nào đó

Ví dụ:

His involvement was essential

Sự tham gia của anh ấy rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

School officials say they welcome parental involvement.

Các quan chức trường học nói rằng họ hoan nghênh sự tham gia của phụ huynh.

Ôn tập Lưu sổ

Her involvement in the case was peripheral.

Sự tham gia của cô ấy trong vụ việc là bên ngoài, không quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He encourages parental involvement in the running of the school.

Anh ấy khuyến khích sự tham gia của phụ huynh vào việc điều hành trường học.

Ôn tập Lưu sổ

When she was promoted, she missed the day-to-day involvement with customers.

Khi cô ấy được thăng chức, cô ấy cảm thấy thiếu sự tham gia hàng ngày với khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

UN involvement in the country's affairs would set a dangerous precedent.

Sự can thiệp của Liên Hợp Quốc vào công việc của quốc gia sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

She disliked his involvement with the group and disliked his friends.

Cô ấy không thích sự tham gia của anh ấy với nhóm và không thích những người bạn của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His involvement in the scandal was a blot on his reputation.

Sự tham gia của anh ấy vào vụ bê bối là một vết nhơ trong danh tiếng của anh.

Ôn tập Lưu sổ

Winters denies any involvement in the robbery.

Winters phủ nhận mọi sự tham gia vào vụ cướp.

Ôn tập Lưu sổ

There is only scanty evidence of his involvement.

Chỉ có bằng chứng ít ỏi về sự tham gia của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

There was never any suggestion of criminal involvement.

Không bao giờ có bất kỳ gợi ý nào về sự tham gia tội phạm.

Ôn tập Lưu sổ

The school heartily approves of parental involvement.

Trường học hoàn toàn ủng hộ sự tham gia của phụ huynh.

Ôn tập Lưu sổ

Ben has always felt a deep involvement with animals.

Ben luôn cảm thấy có sự tham gia sâu sắc với động vật.

Ôn tập Lưu sổ

Nurses usually try to avoid emotional involvement with patients.

Các y tá thường cố gắng tránh sự tham gia cảm xúc với bệnh nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Parental involvement contributes significantly to children's learning.

Sự tham gia của phụ huynh đóng góp đáng kể vào việc học của trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

I challenge Dr. Carver to deny his involvement!

Tôi thách thức Tiến sĩ Carver phủ nhận sự tham gia của ông ấy!

Ôn tập Lưu sổ

They quizzed me on my involvement in the scheme.

Họ đã chất vấn tôi về sự tham gia của tôi trong kế hoạch.

Ôn tập Lưu sổ

Community involvement is central to our plan.

Sự tham gia của cộng đồng là trung tâm của kế hoạch của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He spoke openly about his involvement with the actress.

Anh ấy đã nói thẳng về sự tham gia của mình với nữ diễn viên.

Ôn tập Lưu sổ

The team's continued involvement in the competition is uncertain.

Sự tham gia tiếp tục của đội vào cuộc thi là không chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

We have decreased our involvement in children's books.

Chúng tôi đã giảm bớt sự tham gia của mình vào sách thiếu nhi.

Ôn tập Lưu sổ

His new book examines the United States' involvement in World War II.

Cuốn sách mới của anh ấy xem xét sự tham gia của Hoa Kỳ trong Thế chiến II.

Ôn tập Lưu sổ

The authorities have been accused of active involvement in the narcotics trade.

Các cơ quan chức năng đã bị cáo buộc có sự tham gia tích cực vào buôn bán ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

Glazer ducked a question about his involvement in the bank scandal.

Glazer đã né tránh câu hỏi về sự tham gia của mình vào vụ bê bối ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

He was found to have a deep involvement in drug dealing.

Anh ấy được phát hiện có sự tham gia sâu sắc vào việc buôn bán ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

Weaver admitted a strong emotional involvement in her client's case.

Weaver thừa nhận có sự tham gia cảm xúc mạnh mẽ trong vụ án của khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a growing unease about their involvement in the war.

Có một sự bất an ngày càng tăng về sự tham gia của họ trong cuộc chiến.

Ôn tập Lưu sổ

One of the main themes of TQM is employee involvement.

Một trong những chủ đề chính của TQM là sự tham gia của nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

They were very good friends but there was no romantic involvement.

Họ là bạn rất tốt nhưng không có sự tham gia tình cảm nào.

Ôn tập Lưu sổ

US involvement in European wars was controversial.

Sự can dự của Mỹ vào các cuộc chiến ở châu Âu đã gây tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

When she was promoted, she missed the day-to-day involvement with customers.

Khi được thăng chức, cô ấy nhớ việc tiếp xúc hằng ngày với khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

The new album came out of her growing involvement with contemporary music.

Album mới ra đời từ sự gắn bó ngày càng sâu sắc của cô ấy với âm nhạc đương đại.

Ôn tập Lưu sổ

The involvement of parents in their children's education is important.

Sự tham gia của cha mẹ vào việc giáo dục con cái là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

He spoke openly about his involvement with the singer.

Anh ấy nói cởi mở về mối quan hệ của mình với nữ ca sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Nurses usually try to avoid emotional involvement with patients.

Y tá thường cố tránh sự gắn bó cảm xúc với bệnh nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Her husband's involvement with another woman led to their divorce.

Việc chồng cô ấy có quan hệ với một người phụ nữ khác đã dẫn đến ly hôn.

Ôn tập Lưu sổ

Employees are demanding greater involvement in decision-making.

Nhân viên đang yêu cầu được tham gia nhiều hơn vào quá trình ra quyết định.

Ôn tập Lưu sổ

The project needs full involvement from all members of the group.

Dự án cần sự tham gia đầy đủ của tất cả thành viên trong nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

The success of the venture may lead to involvement by other foreign companies.

Thành công của dự án kinh doanh này có thể dẫn đến sự tham gia của các công ty nước ngoài khác.

Ôn tập Lưu sổ

There is no evidence to suggest criminal involvement.

Không có bằng chứng nào cho thấy có sự liên quan đến tội phạm.

Ôn tập Lưu sổ

Winters denies any involvement in the robbery.

Winters phủ nhận mọi liên quan đến vụ cướp.

Ôn tập Lưu sổ

the involvement of parents in their children's education

sự tham gia của cha mẹ vào việc giáo dục con cái của họ

Ôn tập Lưu sổ

Her husband's involvement with another woman led to their divorce.

Sự can dự của chồng với một người phụ nữ khác dẫn đến cuộc ly hôn của họ.

Ôn tập Lưu sổ