| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
invitation
|
Phiên âm: /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời mời, thiệp mời | Ngữ cảnh: Lời đề nghị ai đó tham gia sự kiện hoặc hoạt động |
Ví dụ: I received an invitation to the wedding
Tôi nhận được thiệp mời dự đám cưới |
Tôi nhận được thiệp mời dự đám cưới |
| 2 |
2
invite
|
Phiên âm: /ɪnˈvaɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mời, kêu gọi | Ngữ cảnh: Yêu cầu ai đó tham gia hoặc đến nơi nào |
Ví dụ: We invited them to our party
Chúng tôi đã mời họ đến dự tiệc |
Chúng tôi đã mời họ đến dự tiệc |
| 3 |
3
invited
|
Phiên âm: /ɪnˈvaɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được mời | Ngữ cảnh: Chỉ người được mời đến sự kiện hoặc hoạt động |
Ví dụ: Only invited guests can attend the event
Chỉ những khách được mời mới có thể tham dự sự kiện |
Chỉ những khách được mời mới có thể tham dự sự kiện |
| 4 |
4
inviting
|
Phiên âm: /ɪnˈvaɪtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hấp dẫn, lôi cuốn | Ngữ cảnh: Khiến người khác muốn tham gia hoặc thử |
Ví dụ: The smell of fresh bread is very inviting
Mùi bánh mì mới nướng thật hấp dẫn |
Mùi bánh mì mới nướng thật hấp dẫn |
| 5 |
5
inviter
|
Phiên âm: /ɪnˈvaɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người mời | Ngữ cảnh: Người gửi lời mời |
Ví dụ: The inviter sent out dozens of wedding cards
Người mời đã gửi hàng chục thiệp cưới |
Người mời đã gửi hàng chục thiệp cưới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||