| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
inventory
|
Phiên âm: /ˈɪnvəntəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hàng tồn kho; kiểm kê | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh |
Ví dụ: Inventory levels are low
Mức tồn kho thấp |
Mức tồn kho thấp |
| 2 |
2
inventory
|
Phiên âm: /ˈɪnvəntəri/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kiểm kê | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý |
Ví dụ: Staff inventoried supplies
Nhân viên kiểm kê vật tư |
Nhân viên kiểm kê vật tư |
| 3 |
3
inventoried
|
Phiên âm: /ˈɪnvəntərid/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã kiểm kê | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: Items were inventoried
Các mặt hàng đã được kiểm kê |
Các mặt hàng đã được kiểm kê |
| 4 |
4
inventory-management
|
Phiên âm: /ˈɪnvəntəri ˈmænɪdʒmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quản lý tồn kho | Ngữ cảnh: Dùng trong logistics |
Ví dụ: Inventory management saves costs
Quản lý tồn kho tiết kiệm chi phí |
Quản lý tồn kho tiết kiệm chi phí |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||