Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

invasion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ invasion trong tiếng Anh

invasion /ɪnˈveɪʒən/
- adverb : cuộc xâm lăng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

invasion: Cuộc xâm lược

Invasion là danh từ chỉ hành động tiến vào và chiếm đóng lãnh thổ của ai đó, hoặc sự xâm nhập ồ ạt.

  • The invasion lasted for months. (Cuộc xâm lược kéo dài nhiều tháng.)
  • The country prepared for an enemy invasion. (Quốc gia chuẩn bị cho cuộc xâm lược của kẻ thù.)
  • There was an invasion of locusts in the region. (Có một đợt xâm nhập của châu chấu trong khu vực.)

Bảng biến thể từ "invasion"

1 invasion
Phiên âm: /ɪnˈveɪʒən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xâm lược Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/sinh học

Ví dụ:

The invasion caused chaos

Cuộc xâm lược gây hỗn loạn

2 invader
Phiên âm: /ɪnˈveɪdə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Kẻ xâm lược Ngữ cảnh: Dùng trong chiến tranh

Ví dụ:

The invaders retreated

Những kẻ xâm lược rút lui

3 invade
Phiên âm: /ɪnˈveɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xâm lược; xâm nhập Ngữ cảnh: Dùng khi lực lượng/người tiến vào nơi khác

Ví dụ:

The army invaded the country

Quân đội xâm lược đất nước

4 invaded
Phiên âm: /ɪnˈveɪdɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã xâm lược Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

The area was invaded last year

Khu vực bị xâm lược năm ngoái

5 invading
Phiên âm: /ɪnˈveɪdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang xâm nhập Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Invading forces advanced quickly

Lực lượng xâm nhập tiến nhanh

6 invasive
Phiên âm: /ɪnˈveɪsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xâm lấn Ngữ cảnh: Dùng trong y học/sinh thái

Ví dụ:

Invasive species spread fast

Loài xâm lấn lan nhanh

7 invasively
Phiên âm: /ɪnˈveɪsɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách xâm lấn Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The tumor was invasively treated

Khối u được điều trị theo cách xâm lấn

Danh sách câu ví dụ:

the German invasion of Poland in 1939

Đức xâm lược Ba Lan năm 1939

Ôn tập Lưu sổ

the threat of invasion

mối đe dọa xâm lược

Ôn tập Lưu sổ

an invasion force/fleet

một lực lượng / hạm đội xâm lược

Ôn tập Lưu sổ

the annual tourist invasion

cuộc xâm lược du lịch hàng năm

Ôn tập Lưu sổ

Farmers are struggling to cope with an invasion of slugs.

Những người nông dân đang phải vật lộn để đối phó với cuộc xâm lược của loài sên.

Ôn tập Lưu sổ

Robberies and home invasions are grim facts of daily life.

Cướp bóc và xâm lược nhà là những sự thật nghiệt ngã của cuộc sống hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The actress described the photographs of her as an invasion of privacy.

Nữ diễn viên mô tả những bức ảnh của cô như một sự xâm phạm quyền riêng tư.

Ôn tập Lưu sổ

Latest reports are of a full-scale military invasion.

Các báo cáo mới nhất nói về một cuộc xâm lược quân sự toàn diện.

Ôn tập Lưu sổ

The UN resolution condemned the invasion of the country.

Nghị quyết của Liên hợp quốc lên án việc xâm lược đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The invasion force comprised 3 000–5 000 heavily armed troops.

Lực lượng xâm lược bao gồm 3 000–5 000 quân được trang bị vũ khí mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ