| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
invasion
|
Phiên âm: /ɪnˈveɪʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự xâm lược | Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/sinh học |
Ví dụ: The invasion caused chaos
Cuộc xâm lược gây hỗn loạn |
Cuộc xâm lược gây hỗn loạn |
| 2 |
2
invader
|
Phiên âm: /ɪnˈveɪdə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Kẻ xâm lược | Ngữ cảnh: Dùng trong chiến tranh |
Ví dụ: The invaders retreated
Những kẻ xâm lược rút lui |
Những kẻ xâm lược rút lui |
| 3 |
3
invade
|
Phiên âm: /ɪnˈveɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xâm lược; xâm nhập | Ngữ cảnh: Dùng khi lực lượng/người tiến vào nơi khác |
Ví dụ: The army invaded the country
Quân đội xâm lược đất nước |
Quân đội xâm lược đất nước |
| 4 |
4
invaded
|
Phiên âm: /ɪnˈveɪdɪd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã xâm lược | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: The area was invaded last year
Khu vực bị xâm lược năm ngoái |
Khu vực bị xâm lược năm ngoái |
| 5 |
5
invading
|
Phiên âm: /ɪnˈveɪdɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang xâm nhập | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Invading forces advanced quickly
Lực lượng xâm nhập tiến nhanh |
Lực lượng xâm nhập tiến nhanh |
| 6 |
6
invasive
|
Phiên âm: /ɪnˈveɪsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Xâm lấn | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/sinh thái |
Ví dụ: Invasive species spread fast
Loài xâm lấn lan nhanh |
Loài xâm lấn lan nhanh |
| 7 |
7
invasively
|
Phiên âm: /ɪnˈveɪsɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách xâm lấn | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: The tumor was invasively treated
Khối u được điều trị theo cách xâm lấn |
Khối u được điều trị theo cách xâm lấn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||