| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
intimate
|
Phiên âm: /ˈɪntɪmət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thân mật; riêng tư | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi/riêng tư |
Ví dụ: They had an intimate conversation
Họ có một cuộc trò chuyện thân mật |
Họ có một cuộc trò chuyện thân mật |
| 2 |
2
intimate
|
Phiên âm: /ˈɪntɪmeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gợi ý; ám chỉ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng |
Ví dụ: He intimated his concerns
Anh ấy ám chỉ mối lo ngại của mình |
Anh ấy ám chỉ mối lo ngại của mình |
| 3 |
3
intimacy
|
Phiên âm: /ˈɪntɪməsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thân mật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ gần gũi |
Ví dụ: Trust builds intimacy
Niềm tin xây dựng sự thân mật |
Niềm tin xây dựng sự thân mật |
| 4 |
4
intimately
|
Phiên âm: /ˈɪntɪmətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thân mật; chặt chẽ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ liên hệ |
Ví dụ: The issues are intimately linked
Các vấn đề liên hệ chặt chẽ |
Các vấn đề liên hệ chặt chẽ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||