Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intimacy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intimacy trong tiếng Anh

intimacy /ˈɪntɪməsi/
- Danh từ : Sự thân mật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "intimacy"

1 intimate
Phiên âm: /ˈɪntɪmət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thân mật; riêng tư Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi/riêng tư

Ví dụ:

They had an intimate conversation

Họ có một cuộc trò chuyện thân mật

2 intimate
Phiên âm: /ˈɪntɪmeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gợi ý; ám chỉ Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng

Ví dụ:

He intimated his concerns

Anh ấy ám chỉ mối lo ngại của mình

3 intimacy
Phiên âm: /ˈɪntɪməsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thân mật Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ gần gũi

Ví dụ:

Trust builds intimacy

Niềm tin xây dựng sự thân mật

4 intimately
Phiên âm: /ˈɪntɪmətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thân mật; chặt chẽ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ liên hệ

Ví dụ:

The issues are intimately linked

Các vấn đề liên hệ chặt chẽ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!